Đơn đăng ký nhãn hiệu "KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY" số 4-2024-32963 của Công ty TNHH tiệm vàng Kim Trân
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY" số 4-2024-32963 của Công ty TNHH tiệm vàng Kim Trân

Đang giải quyết
4-2024-32963
17.07.2024
Công ty TNHH tiệm vàng Kim Trân
Tầng trệt, 173 Ngô Quyền, tổ 4, khóm 1, phường Cái Vồn, thị xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DIAMOND & JEWELRY", hình viên kim cương.
Nhãn hiệu/ Thông thường
14, 35, 36, 40 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng.
17.02.02 (7),26.05.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/106589 - 03.02.2025
17.07.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY"

KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-32963.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH tiệm vàng Kim Trân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH tiệm vàng Kim Trân là chủ sở hữu của nhãn hiệu KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY, có địa chỉ tại thị xã Bình Minh, tỉnh Vĩnh Long. Với tên gọi gắn liền trực tiếp với hoạt động tiệm vàng, doanh nghiệp này cho thấy định hướng kinh doanh rõ ràng trong lĩnh vực vàng bạc, trang sức, đá quý và các dịch vụ liên quan. Đây là nhóm ngành đòi hỏi uy tín cao, tính chính xác trong chế tác và khả năng tạo dựng niềm tin lâu dài với khách hàng.

Trong bối cảnh thị trường trang sức cạnh tranh, việc đăng ký và theo dõi thông tin nhãn hiệu là bước quan trọng để bảo vệ hình ảnh nhận diện của doanh nghiệp. Chủ sở hữu có thể đang tập trung phát triển thương hiệu tại địa phương, đồng thời mở rộng nhận diện cho các hoạt động mua bán, cầm đồ và gia công vàng. Với tên thương hiệu có yếu tố “KTJ” và “Kim Trân”, nhãn hiệu này mang tính nhận diện cá nhân hóa khá cao, phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh trang sức muốn tạo sự tin cậy và khác biệt khi tra cứu nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này được bảo hộ theo tổng thể dấu hiệu, tức là xem xét toàn bộ bố cục gồm phần chữ KTJ KIM TRÂN kết hợp với phần hình ảnh đi kèm. Do có yếu tố loại trừ, nên phần “DIAMOND & JEWELRY”hình viên kim cương không được bảo hộ riêng lẻ. Nói cách khác, quyền bảo hộ tập trung vào cách thể hiện tổng thể của nhãn hiệu, chứ không mở rộng riêng cho các yếu tố mang tính mô tả thông dụng.

Điều này có nghĩa là khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, người dùng cần hiểu rằng các thành phần mô tả về sản phẩm, lĩnh vực kinh doanh hoặc hình minh họa phổ biến thường khó được bảo hộ độc lập. Chỉ khi các yếu tố đó kết hợp với phần còn lại tạo nên một dấu hiệu nhận diện riêng biệt thì mới được xem là đối tượng bảo hộ chính của nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

14, 35, 36, 40

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng hợp pháp. Với nhãn hiệu này, phạm vi bảo hộ bao gồm nhiều mảng liên quan trực tiếp đến ngành vàng bạc và trang sức.

Cụ thể, nhóm 14 là các sản phẩm vàng bạc, đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý; đây là nhóm cốt lõi, cho thấy nhãn hiệu nhiều khả năng được dùng cho hoạt động bán lẻ hoặc phân phối trang sức, vàng bạc cao cấp. Nhóm 35 là dịch vụ mua bán các sản phẩm vàng bạc, phù hợp với hoạt động kinh doanh, trưng bày và giao dịch tại cửa hàng. Nhóm 36 là dịch vụ cầm đồ, phản ánh khả năng mở rộng sang dịch vụ tài chính hỗ trợ trên nền tảng tài sản có giá trị. Nhóm 40 là dịch vụ gia công, chế tác vàng, cho thấy doanh nghiệp có thể không chỉ kinh doanh thương mại mà còn tham gia sâu vào khâu sản xuất, chỉnh sửa hoặc chế tác trang sức theo yêu cầu.

Từ các nhóm này có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh tiệm vàng, mua bán trang sức và chế tác kim hoàn. Đây là thông tin hữu ích khi đánh giá hồ sơ, theo dõi tiến trình và tra cứu nhãn hiệu để xác định phạm vi bảo hộ phù hợp với hoạt động thực tế của chủ đơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KTJ KIM TRÂN DIAMOND & JEWELRY" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.