Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOLA" số 4-2024-51900 của Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hù Kiệt
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOLA" số 4-2024-51900 của Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hù Kiệt

Cấp bằng
4-2024-51900
4-0610257-000
29.10.2024
08.05.2026 - 29.10.2034
Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hù Kiệt
Tỉnh lộ 830, ấp 8, xã Lương Hòa, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 11 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
26.03.01 (7),26.04.02 (7)
n/a
n/a
A: 128987 - 26.05.2025
29.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.10.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KOLA"

KOLA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-51900.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hù Kiệt.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hù Kiệt hoạt động tại địa chỉ Tỉnh lộ 830, ấp 8, xã Lương Hòa, huyện Bến Lức, tỉnh Long An, là đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ. Doanh nghiệp kết hợp hai chức năng sản xuất và thương mại, giúp điều phối chuỗi cung ứng từ khâu chế tạo đến phân phối rộng rãi trong khu vực phía Nam và hướng đến mở rộng thị phần trong cả nước. Tên tuổi của chủ sở hữu được biết đến qua việc đầu tư nhà xưởng hiện đại, đồng thời duy trì quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao uy tín thương hiệu.

Thông tin nhãn hiệu KOLA được hưởng lợi từ nền tảng đó, khi công ty luôn hướng đến việc xây dựng hệ thống nhận diện đồng bộ cho sản phẩm. Việc lựa chọn đăng ký nhãn hiệu thể hiện cam kết phát triển các dòng thiết bị chuyên biệt với chất lượng được đảm bảo và sự nhất quán giữa thiết kế, bao bì, dịch vụ hậu mãi. Những nỗ lực này nhằm tăng tính nhận diện trên thị trường nội địa và cam kết minh bạch về tình trạng nhãn hiệu với cơ quan quản lý, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu nhãn hiệu và yên tâm về nguồn gốc sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KOLA

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích phạm vi bảo hộ nhãn hiệu KOLA sẽ bao gồm cả phần chữ và hình ảnh đi kèm, với quyền sử dụng độc quyền trong các biểu tượng thể hiện tên cùng yếu tố đồ họa xác định thương hiệu. Với loại nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ bao quát mọi cách bày tỏ dưới dạng kết hợp giữa chữ "KOLA" và hình ảnh đã đăng ký, đảm bảo không bị trùng lặp với các nhãn hiệu khác đã đăng ký trong phạm vi tương tự. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nên mọi yếu tố đã nộp hồ sơ đều được bảo hộ đầy đủ, từ nét chữ, màu sắc đến hình ảnh minh họa kèm theo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KOLA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 11

Giải thích nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ

Nhóm 7 bao gồm các thiết bị chạy điện dùng trong nhà bếp như máy xay, máy nghiền và máy ép trái cây. Nhóm 11 mở rộng sang thiết bị làm sạch nước, tinh lọc nước, quạt gió, hệ thống điều hòa không khí, máy làm sạch không khí và tủ lạnh. Như vậy, nhãn hiệu KOLA có phạm vi thương mại hóa hướng đến các sản phẩm điện gia dụng và thiết bị xử lý môi trường trong nhà ở và không gian làm việc. Dự đoán chủ sở hữu sẽ sử dụng nhãn hiệu KOLA để đánh dấu các dòng thiết bị gia dụng cao cấp, tập trung vào khả năng vận hành bền bỉ, hiệu suất tốt và phù hợp với xu hướng đời sống hiện đại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KOLA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.