Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kimifo" số 4-2025-02799 của Công ty cổ phần TMDV Kiên Minh
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kimifo" số 4-2025-02799 của Công ty cổ phần TMDV Kiên Minh

Cấp bằng
4-2025-02799
4-0613833-000
21.01.2025
26.05.2026 - 21.01.2035
Công ty cổ phần TMDV Kiên Minh
Thôn Đông Phan, xã Tân An, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vương miện.
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 32 (3 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Xanh lá cây đậm, vàng.
24.09.01 (7),26.01.02 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 144512 - 25.07.2025
21.01.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kimifo"

Kimifo là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-02799.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.01.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần TMDV Kiên Minh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần TMDV Kiên Minh là chủ sở hữu của nhãn hiệu Kimifo, có địa chỉ tại Thôn Đông Phan, xã Tân An, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương. Với tên gọi thể hiện định hướng hoạt động theo mô hình thương mại và dịch vụ, doanh nghiệp này thường được hiểu là đơn vị tham gia vào chuỗi phân phối, kinh doanh hàng hóa tiêu dùng hoặc cung ứng dịch vụ liên quan đến thương mại. Trong bối cảnh thị trường thực phẩm và đồ uống ngày càng chú trọng chất lượng, nguồn gốc và nhận diện thương hiệu, việc đăng ký nhãn hiệu là bước quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, tăng khả năng nhận diện và bảo vệ lợi ích hợp pháp khi kinh doanh.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy tình trạng nhãn hiệu hiện đang ở giai đoạn đang giải quyết. Đây là giai đoạn cơ quan có thẩm quyền xem xét đơn đăng ký, đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện bảo hộ và đối chiếu với các dấu hiệu đã được nộp trước đó. Đối với người quan tâm đến tra cứu nhãn hiệu, việc nắm được thông tin nhãn hiệu và chủ đơn như trên giúp hiểu rõ hơn về định hướng kinh doanh cũng như mức độ nghiêm túc của doanh nghiệp trong việc bảo vệ thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kimifo

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Kimifo được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, nghĩa là phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần tên gọi mà còn bao gồm cả yếu tố trình bày hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Vì vậy, khi xem xét phạm vi bảo hộ, cần nhìn vào tổng thể dấu hiệu được thể hiện trên đơn, bao gồm cách sắp xếp chữ, hình, màu sắc hoặc bố cục thể hiện trong mẫu. Nếu có yếu tố loại trừ thì phần bị loại trừ sẽ không thuộc phạm vi độc quyền; tuy nhiên theo thông tin hiện có, đơn này không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên dấu hiệu được bảo hộ sẽ được hiểu theo mẫu nhãn hiệu đã nộp.

Với nhãn hiệu có hình ảnh, khả năng bảo hộ thường tập trung vào tổng thể dấu hiệu giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc thương mại của hàng hóa. Do đó, khi so sánh với các dấu hiệu khác, không chỉ xét tên Kimifo mà còn xét cả cách thể hiện hình ảnh đi kèm. Đây là điểm quan trọng trong quá trình tra cứu nhãn hiệu và đánh giá khả năng đăng ký thành công.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kimifo"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 32

Nhóm hàng hóa/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi sản phẩm mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng độc quyền. Với đơn này, nhãn hiệu Kimifo được nộp cho 3 nhóm hàng hóa chính. Nhóm 29 gồm thủy hải sản đã chế biến, thịt đã qua chế biến, xúc xích, sữa, các sản phẩm sữa, nước mắm; đây là nhóm thường gắn với thực phẩm chế biến, hàng đông lạnh, thực phẩm tiện lợi và gia vị truyền thống. Nhóm 30 gồm cà phê, trà, bánh kẹo, chế phẩm ngũ cốc, gia vị, tương ớt; đây là nhóm thực phẩm tiêu dùng hằng ngày, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm đóng gói, bán lẻ và chế biến sẵn. Nhóm 32 gồm đồ uống không có cồn, nước uống, nước ngọt, nước uống có ga, bia, đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; đây là nhóm liên quan đến ngành đồ uống và nước giải khát.

Từ cơ cấu nhóm sản phẩm này có thể dự đoán chủ sở hữu có thể sử dụng nhãn hiệu Kimifo trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là các sản phẩm tiêu dùng nhanh, hàng chế biến sẵn hoặc phân phối theo kênh bán lẻ, siêu thị và thương mại điện tử. Cách đăng ký theo nhiều nhóm cũng cho thấy định hướng xây dựng thương hiệu rộng, phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn và tăng độ phủ của nhãn hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Kimifo" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.