Đơn đăng ký nhãn hiệu "KENT" số 4-2024-14805 của Công ty TNHH đầu tư và thương mại Hathaco Vina
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KENT" số 4-2024-14805 của Công ty TNHH đầu tư và thương mại Hathaco Vina

Cấp bằng
4-2024-14805
4-0573699-000
09.04.2024
02.10.2025 - 09.04.2034
Công ty TNHH đầu tư và thương mại Hathaco Vina
Xóm Thuần Pháp, xã Điềm Thụy, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu/ Thông thường
32, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, xám, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: VN-4-2024-14805 - 25.10.2024
B: VN/4/093932 - 25.11.2025
09.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KENT"

KENT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-14805.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH đầu tư và thương mại Hathaco Vina.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH đầu tư và thương mại Hathaco Vina là chủ sở hữu của nhãn hiệu KENT theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại Thái Nguyên, cho thấy hoạt động kinh doanh gắn với một địa bàn công nghiệp và thương mại đang phát triển ở miền Bắc. Với tên gọi thể hiện định hướng đầu tư và thương mại, chủ sở hữu nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực phân phối hàng hóa, tổ chức chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu cho thấy đây là một đơn vị có định hướng kinh doanh rõ ràng, không chỉ đăng ký để bảo hộ tên gọi mà còn để phục vụ hoạt động thương mại thực tế. Việc nhãn hiệu KENT được cấp bằng cũng phản ánh quá trình thẩm định đã hoàn tất và tình trạng nhãn hiệu hiện tại là đã được bảo hộ theo quy định.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KENT

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KENT là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính yếu tố chữ “KENT”. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, quyền bảo hộ thường bao trùm đối với cách thể hiện tên nhãn hiệu này dưới dạng chữ, trong khuôn khổ kiểu trình bày đã đăng ký. Nói cách khác, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với “KENT” khi dùng cho đúng nhóm sản phẩm, dịch vụ có thể thuộc phạm vi xem xét bảo hộ.

Với nhãn hiệu chữ thuần, điểm cốt lõi trong thông tin nhãn hiệu là tên gọi đăng ký. Do đó, khi đánh giá tra cứu nhãn hiệu, cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu có cách đọc, cách viết hoặc ấn tượng tổng thể gần giống với “KENT”, nhất là trong cùng lĩnh vực kinh doanh. Đây là cơ sở quan trọng để xác định khả năng xâm phạm hoặc mức độ an toàn pháp lý của dấu hiệu sử dụng trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KENT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32, 35

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phần xác định nhãn hiệu được dùng cho những hàng hóa hoặc hoạt động kinh doanh nào. Với nhãn hiệu KENT, quyền bảo hộ hiện ghi nhận cho nhóm 32nhóm 35.

Nhóm 32 là bia. Đây là nhóm hàng hóa trực tiếp liên quan đến sản phẩm đồ uống có cồn mà nhãn hiệu được gắn lên.

Nhóm 35 gồm mua bán, đại lý phân phối, xuất nhập khẩu và cửa hàng bán lẻ sản phẩm: bia. Nhóm này phản ánh hoạt động thương mại, phân phối và bán lẻ, cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng trên sản phẩm mà còn phục vụ hệ thống kinh doanh, tiếp thị và lưu thông hàng hóa.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này, có thể suy đoán chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu KENT trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối bia. Đây là mô hình khá phổ biến đối với các doanh nghiệp muốn xây dựng nhận diện thương hiệu đồng thời mở rộng kênh bán hàng. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng phạm vi bảo hộ sẽ gắn trực tiếp với hai nhóm nêu trên, chứ không tự động mở rộng sang các ngành hàng khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KENT" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.