Đơn đăng ký nhãn hiệu "KATTI" số 4-2021-11837 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thuận Phát
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KATTI" số 4-2021-11837 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thuận Phát

Cấp bằng
4-2021-11837
4-0453177-000
01.04.2021
10.05.2023 - 01.04.2031
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thuận Phát
Số 84 ngõ 1 đường Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
16 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá cây, xanh nước biển, trắng, vàng, đen.
05.03.11 (7),05.03.13 (7),05.03.14 (7)
n/a
n/a
A: 4-0453177-000 - 25.06.2021
B: 423B - 26.06.2023
01.04.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
28.04.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.06.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KATTI"

KATTI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-11837.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.04.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thuận Phát.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu Thuận Phát, doanh nghiệp có trụ sở tại Số 84 ngõ 1 đường Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. Đây là địa chỉ nằm trong trung tâm thủ đô, thể hiện sự định vị về mặt địa lý của công ty trong các hoạt động thương mại và phân phối tại miền Bắc. Được biết đến trong lĩnh vực thương mại quốc tế, Thuận Phát tập trung vào việc nhập khẩu và phân phối các sản phẩm tiêu dùng rất đa dạng, trong đó có giấy, bao bì, vật dụng sinh hoạt và các nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp thực phẩm, nhờ vậy tạo dựng được lòng tin của nhiều đối tác tại nước ngoài và trong nước.

Với cơ sở pháp lý vững chắc, chủ sở hữu đã đăng ký nhãn hiệu KATTI nhằm bảo hộ cho các sản phẩm trong hoạt động kinh doanh của mình. Tình trạng nhãn hiệu hiện nay là đã cấp bằng, cho thấy hồ sơ đăng ký đã trải qua quá trình thẩm định tại Cục Sở hữu trí tuệ và nhận được sự xác nhận chính thức. Việc được cấp bằng tăng cường uy tín cho doanh nghiệp mỗi khi giới thiệu sản phẩm hay ký kết hợp đồng, đồng thời giúp khách hàng yên tâm khi đặt niềm tin vào chất lượng của nhãn hiệu này.

Tổng thể, thông tin nhãn hiệu KATTI phản ánh chiến lược định vị sản phẩm mang tính thương mại rõ ràng của chủ sở hữu: vừa giữ vai trò nhà nhập khẩu và phân phối lớn, vừa chủ động xây dựng dấu ấn thương hiệu trong ngành hàng giấy và vật dụng tiêu dùng. Do hoạt động của công ty mang tính kinh doanh xuyên biên giới, nhãn hiệu càng có ý nghĩa trong việc duy trì sự ổn định và minh bạch khi tiếp xúc với đối tác quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KATTI

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu KATTI là dấu hiệu kết hợp giữa tên chữ và yếu tố hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ không chỉ bao gồm chữ mà còn bao gồm kiểu dáng, màu sắc hoặc các đặc điểm đồ họa mà chủ đơn đã thể hiện trong đơn đăng ký. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cơ quan chức năng xác nhận rằng bản vẽ đã được chấp nhận và cấp bằng cho dạng nhãn hiệu có hình ảnh.

Việc đăng ký nhãn hiệu theo kiểu kết hợp giúp nâng cao tính phân biệt, đồng thời cung cấp khả năng bảo hộ rộng hơn so với tên chữ thuần túy. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các đối tác và nhà quản lý có thể nhìn thấy rõ mức bảo hộ mà chủ đơn yêu cầu, tức là các phiên bản khác nhau của biểu tượng KATTI, miễn là chúng giữ nguyên các yếu tố cơ bản được thể hiện khi cấp bằng.

Yếu tố loại trừ trong đơn này không được liệt kê, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu đề cập, với điều kiện không xung đột với các dấu hiệu tương tự đã đăng ký trước đó. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc nghiên cứu các đối thủ cạnh tranh, thông tin nhãn hiệu KATTI cho thấy đây là một danh mục thương mại độc lập, đủ sức phân biệt trên thị trường giấy ăn và các sản phẩm liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KATTI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là Nhóm 16, cụ thể là giấy ăn. Nhóm này bao gồm các loại giấy dùng trong ăn uống, phục vụ cho gia đình, văn phòng hoặc dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp, như giấy lau tay, giấy ăn dùng một lần, giấy lót bàn ăn và các sản phẩm tương tự. Như vậy, nhãn hiệu KATTI sẽ gắn liền với các sản phẩm giấy dùng một lần, phản ánh đúng lĩnh vực kinh doanh của chủ sở hữu là phân phối vật tư giấy tiêu dùng.

Dựa trên mô hình hoạt động và lĩnh vực chuyên môn của Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu Thuận Phát, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu KATTI sẽ được sử dụng trong chuỗi phân phối giấy ăn cao cấp hoặc giấy ăn thân thiện với môi trường, phục vụ cho thị trường nội địa và xuất khẩu. Việc đăng ký trong Nhóm 16 cũng cho thấy hướng đi rõ ràng nhằm bảo vệ thương hiệu trên sản phẩm vật lý thay vì dịch vụ thuần túy, từ đó xây dựng lòng tin cho người tiêu dùng mỗi khi tìm kiếm nhãn hiệu uy tín trong ngành giấy.

Hướng sử dụng thực tế của nhãn hiệu có thể trình bày trong các bao bì giấy, quảng cáo sản phẩm hoặc các hợp đồng cấp hàng cho siêu thị, chuỗi nhà hàng, giúp người mua dễ dàng nhận diện và phân biệt KATTI với các thương hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KATTI" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.