Đơn đăng ký nhãn hiệu "InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON" số 4-2025-40911 của CÔNG TY TNHH MITA GROUP
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON" số 4-2025-40911 của CÔNG TY TNHH MITA GROUP

Đang giải quyết
4-2025-40911
13.08.2025
CÔNG TY TNHH MITA GROUP
Số 135/33 Trần Hưng Đạo, phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON".
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh tím than, trắng, vàng, cam, đỏ, xanh nước biển.
26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 173915 - 27.10.2025
13.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON"

InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-40911.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.08.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH MITA GROUP.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH MITA GROUP là chủ sở hữu của nhãn hiệu InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON. Với địa chỉ tại trung tâm thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp này cho thấy dấu hiệu hoạt động trong môi trường kinh doanh năng động, thuận lợi cho các lĩnh vực phân phối, thương mại và cung ứng hàng hóa công nghiệp. Dựa trên tên gọi và danh mục sản phẩm đăng ký, có thể nhận định MITA GROUP đang tập trung vào mảng thiết bị, vật tư tiêu hao và hàng hóa phục vụ in ấn, đặc biệt là các loại ruy băng mực, hộp mực và linh kiện liên quan đến máy in.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc nhận diện đúng chủ sở hữu giúp làm rõ nguồn gốc của thông tin nhãn hiệu, đồng thời hỗ trợ đánh giá tình trạng nhãn hiệu và khả năng khai thác thương mại trong thực tế. Một doanh nghiệp hoạt động ở lĩnh vực vật tư in ấn thường cần xây dựng hình ảnh ổn định, dễ ghi nhớ và đáng tin cậy để tạo lợi thế trên thị trường phân phối.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBONnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào phần chữ mà còn tính đến yếu tố trình bày tổng thể của dấu hiệu. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, phần tên gọi sẽ là thành phần nhận biết chính, trong khi phần hình ảnh đi kèm có thể góp phần tạo ấn tượng riêng cho người tiêu dùng. Do không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu đã nộp sẽ được xem xét trong phạm vi bảo hộ theo hồ sơ đăng ký.

Về mặt nhận diện, cụm từ “InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON” gợi ý đây là dấu hiệu dùng cho sản phẩm hoặc hoạt động liên quan đến ruy băng mực tương thích, có thể nhấn mạnh đặc tính bền, dùng lâu và phù hợp với nhiều thiết bị. Vì vậy, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu thường gắn với cách thể hiện cụ thể của dấu hiệu này trên hàng hóa, bao bì, tài liệu kinh doanh và các phương tiện nhận diện thương mại khác theo đúng tình trạng nhãn hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Đơn nhãn hiệu này đăng ký trong nhóm 35. Đây là nhóm dịch vụ thương mại, thường bao gồm hoạt động kinh doanh, mua bán, giới thiệu, phân phối hoặc bán lẻ hàng hóa cho khách hàng. Nói dễ hiểu, nhóm 35 không bảo hộ chính bản thân sản phẩm vật lý, mà bảo hộ cho hoạt động thương mại gắn với các sản phẩm đó.

Danh mục được nêu trong hồ sơ tập trung vào các mặt hàng phục vụ in ấn như ruy băng máy in kim, ống cuộn cho ruy băng mực, ruy băng mực, ruy băng mã vạch, mực in, hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp, thiết bị phun mực cho máy in, trục lăn cho máy in, cơ cấu tiếp giấy, khuôn đặt giấy, hộp mực. Từ đó có thể phỏng đoán chủ đơn sử dụng nhãn hiệu này chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh vật tư in ấn và linh kiện máy in, nhất là phân phối các sản phẩm tiêu hao cho văn phòng, nhà in hoặc đơn vị kỹ thuật in ấn.

Việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ giúp việc tra cứu nhãn hiệu và đánh giá khả năng bảo hộ trở nên chính xác hơn, đặc biệt khi xem xét phạm vi sử dụng thực tế của nhãn hiệu trong thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "InmorSH LONGLIFE COMPATIBLE RIBBON" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.