Đơn đăng ký nhãn hiệu "HUGE HUGE" số 4-2025-28747 của CÔNG TY CỔ PHẦN SMART BKG
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HUGE HUGE" số 4-2025-28747 của CÔNG TY CỔ PHẦN SMART BKG

1879
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-28747
18.06.2025
CÔNG TY CỔ PHẦN SMART BKG
Số nhà 11, tổ dân phố Hoàng 5, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 9, 11, 20, 21 (5 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, xanh dương.
01.15.15 (7),24.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 169551 - 25.09.2025
18.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HUGE HUGE"

HUGE HUGE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-28747.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.06.2025 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN SMART BKG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN SMART BKG là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm nội thất, thiết bị vệ sinh và đồ gia dụng thông minh. Với trụ sở tại khu vực Bắc Từ Liêm, Hà Nội, công ty được biết đến với định hướng phát triển các giải pháp tiện ích cho không gian sống hiện đại, hướng đến sự tiện nghi, tối ưu hóa không gian và tính thẩm mỹ cao. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử thành lập hay quy mô hoạt động chưa được công bố rộng rãi trên các kênh truyền thông chính thống, nhưng từ các sản phẩm đăng ký nhãn hiệu, có thể thấy SMART BKG tập trung vào các mặt hàng thiết yếu trong gia đình như tủ bếp, kệ đựng đồ, thiết bị vệ sinh, đồ dùng nhà bếp và hệ thống khóa thông minh. Điều này cho thấy công ty đang xây dựng hệ sinh thái sản phẩm đồng bộ nhằm đáp ứng nhu cầu từ căn bếp đến nhà vệ sinh, từ không gian lưu trữ đến an ninh, bảo vệ tài sản cá nhân.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HUGE HUGE

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu HUGE HUGE thuộc loại có hình ảnh, nghĩa là dấu hiệu bảo hộ bao gồm cả yếu tố đồ họa, biểu tượng hoặc bố cục thị giác đặc trưng, không chỉ là chữ viết thuần túy. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, toàn bộ dấu hiệu này – cả phần hình ảnh và cách sắp xếp, thiết kế – được bảo hộ như một thể thống nhất. Phạm vi bảo hộ được xác lập trên cơ sở dấu hiệu được đăng ký là duy nhất, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác trong cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ. Người sử dụng có thể nhận diện thương hiệu này qua hình thức thị giác đặc trưng, giúp phân biệt nguồn gốc sản phẩm/dịch vụ do chủ sở hữu cung cấp so với các đối thủ trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HUGE HUGE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 9, 11, 20, 21

Nhãn hiệu HUGE HUGE được đăng ký bảo hộ cho năm nhóm sản phẩm chính. Nhóm 6 bao gồm các phụ kiện kim loại như vắt khăn, hộp đựng giấy, móc quần áo, thoát sàn, thùng rác, kệ đựng xà bông, chân tủ, bản lề và tay nắm tủ – đây là các chi tiết nhỏ nhưng thiết yếu trong nội thất và xây dựng. Nhóm 9 tập trung vào thiết bị điện tử và khóa thông minh như chìa khóa điện từ, khóa mật mã tải xuống, chuông cửa điện và thẻ chìa khóa mã hóa, cho thấy hướng phát triển công nghệ trong lĩnh vực an ninh. Nhóm 11 gồm thiết bị vệ sinh như vòi rửa, bồn tiểu và máy sấy tay dùng trong nhà vệ sinh. Nhóm 20 là đồ nội thất như gương, kệ gương, tủ chậu, kệ bếp và tủ bếp. Nhóm 21 bao gồm đồ dùng nhà bếp không dùng điện như chảo, nồi, bộ đồ ăn, thùng đựng gạo và các giá đỡ trong tủ. Dựa trên danh mục sản phẩm, có thể phỏng đoán chủ sở hữu đang xây dựng hệ sinh thái sản phẩm cho không gian sống toàn diện: từ nhà bếp, nhà vệ sinh đến khu vực lưu trữ và an ninh tài sản cá nhân.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp