Đơn đăng ký nhãn hiệu "HL TA KAM" số 4-2024-35965 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành An
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HL TA KAM" số 4-2024-35965 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành An

Cấp bằng
4-2024-35965
4-0597523-000
02.08.2024
27.02.2026 - 02.08.2034
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành An
Số 80 ngõ Văn Hương, Tôn Đức Thắng, phường Hàng Bột, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HL", "R".
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 9, 18, 25, 26, 35, 43 (7 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH MTV V-IP & CỘNG SỰ
Số 134, đường Phạm Văn Đồng, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, trắng.
26.01.01 (7),26.01.04 (7),26.01.18 (7),26.02.03 (7)
n/a
n/a
A: 115228 - 25.03.2025
02.08.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HL TA KAM"

HL TA KAM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-35965.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.08.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thành An là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại quốc tế, chuyên nhập khẩu và xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến ngành dệt may, phụ kiện thời trang, thiết bị công nghiệp và vật liệu đóng gói. Trụ sở chính tọa lạc tại số 80 ngõ Văn Hương, phường Tôn Đức Thắng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng doanh nghiệp nhờ khả năng cung cấp hàng hoá chất lượng, dịch vụ hậu mãi chu đáo và mạng lưới đối tác rộng khắp. Với hơn một thập kỷ hoạt động, Thành An được biết đến như một nhà cung cấp đáng tin cậy cho các nhà bán lẻ, nhà sản xuất và các doanh nghiệp dịch vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực thời trang, phụ kiện và thiết bị bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HL TA KAM

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhân tố bảo hộ của nhãn hiệu HL TA KAM được xác định dựa trên sự kết hợp của toàn bộ ký tự và hình ảnh trong dấu hiệu, thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Theo quy định, toàn bộ nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, nghĩa là chỉ có toàn bộ dấu hiệu "HL TA KAM" mới được bảo vệ pháp lý. Các yếu tố riêng lẻ như "HL" hay "R" (nếu có) không được bảo hộ độc lập, do đó không có quyền ngăn cản người khác sử dụng các thành phần này một cách riêng rẽ. Trạng thái nhãn hiệu hiện tại là cấp bằng, ngày nộp đơn 02/08/2024 và ngày cấp bằng đã được ghi nhận, cho phép chủ sở hữu khai thác thương hiệu trên toàn quốc và thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu khi cần thiết. Người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể tra cứu nhãn hiệu này qua hệ thống công cộng của Cục Sở hữu Trí tuệ để xác nhận tình trạng và phạm vi bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HL TA KAM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 9, 18, 25, 26, 35, 43

Nhãn hiệu HL TA KAM được đăng ký bảo hộ trong nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ, phản ánh đa dạng hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu. Nhóm 6 bao gồm các loại khóa bằng kim loại như khóa kéo, khóa móc, chốt và kẹp ghim, phục vụ cho việc bảo quản và đóng gói sản phẩm. Nhóm 9 liên quan đến mũ bảo hiểm, mũ bảo hộ thể thao, máy tính và túi đựng máy tính, cho thấy công ty cung cấp các thiết bị bảo hộ và phụ kiện công nghệ. Nhóm 18 bao gồm va li, túi xách tay, ba lô và các phụ kiện đi kèm như tay cầm, chân đế, đáp ứng nhu cầu du lịch và di chuyển. Nhóm 25 đề cập đến quần áo, đồ đội đầu, đồ đi chân và thắt lưng, phản ánh hoạt động trong lĩnh vực thời trang. Nhóm 26 bảo vệ các phụ kiện may mặc không kim loại như cúc, khóa kéo, khóa cài, khóa móc kẹp, chốt và khóa sập, hỗ trợ sản xuất và thiết kế trang phục. Nhóm 35 là dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu các phụ kiện may mặc, máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt may, quần áo, giày dép, va li, khẳng định vai trò thương mại quốc tế của công ty. Cuối cùng, Nhóm 43 bao gồm dịch vụ nhà hàng, quán cà phê, quầy rượu và lưu trú khách sạn, cho thấy công ty cũng tham gia vào lĩnh vực dịch vụ ăn uống và lưu trú. Dựa trên danh mục này, có thể dự đoán rằng HL TA KAM sẽ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thời trang, phụ kiện bảo hộ, thiết bị du lịch và dịch vụ khách sạn, tạo nên một thương hiệu đa ngành, đồng thời hỗ trợ hoạt động nhập khẩu‑xuất khẩu của công ty.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "HL TA KAM" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.