Đơn đăng ký nhãn hiệu "HALF AND HALF" số 4-2025-11814 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HALF AND HALF" số 4-2025-11814 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn

1879
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-11814
25.03.2025
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
118 đường Như Nguyệt, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 151136 - 25.07.2025
25.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HALF AND HALF"

HALF AND HALF là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-11814.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.03.2025 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn là chủ sở hữu của nhãn hiệu HALF AND HALF trong thông tin nhãn hiệu nêu trên. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Bắc Ninh, là một địa phương có vị trí công nghiệp phát triển ở miền Bắc, thuận lợi cho hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và phân phối sản phẩm trên thị trường. Với tên gọi thể hiện rõ tính chất doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn một thành viên, đây là mô hình tổ chức phù hợp để quản lý hoạt động kinh doanh tập trung và ổn định.

Dựa trên tên doanh nghiệp và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu hoạt động trong lĩnh vực thuốc lá và các sản phẩm liên quan. Đây là ngành hàng đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng, nguồn cung nguyên liệu và hệ thống phân phối chặt chẽ. Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này thường chú trọng nhận diện thương hiệu để bảo đảm tính nhất quán của sản phẩm và vị thế trên thị trường.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu đang thực hiện thủ tục bảo hộ đối với dấu hiệu HALF AND HALF, qua đó góp phần xác lập tình trạng nhãn hiệu và tạo cơ sở pháp lý cho việc sử dụng, khai thác thương mại trong phạm vi được bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HALF AND HALF

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu HALF AND HALF là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ được thể hiện trong đơn. Nói cách khác, yếu tố được bảo hộ chủ yếu là cách gọi và cách nhận biết bằng chữ của tên nhãn hiệu, không bao gồm phần hình minh họa vì không có yếu tố hình.

Yếu tố loại trừ trong thông tin nhãn hiệu hiện không ghi nhận, do đó phạm vi bảo hộ được hiểu là áp dụng cho dấu hiệu HALF AND HALF theo đúng dạng chữ đã nộp, trên cơ sở xét tổng thể thông tin nhãn hiệu. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng trùng, tương tự, cần chú ý đến việc sử dụng dấu hiệu chữ giống hoặc gây nhầm lẫn với HALF AND HALF trong cùng nhóm sản phẩm.

Với một nhãn hiệu chữ thuần túy như vậy, phạm vi bảo hộ thường bám sát tên gọi đăng ký, giúp chủ sở hữu có cơ sở ngăn chặn việc bên khác sử dụng dấu hiệu tương tự trong hoạt động kinh doanh liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HALF AND HALF"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng hợp pháp. Trong thông tin nhãn hiệu này, nhóm 34 là nhóm dành cho các sản phẩm thuốc lá và phụ kiện liên quan đến thuốc lá.

Cụ thể, nhóm 34 của HALF AND HALF gồm: thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; thuốc lá điếu; hộp đựng thuốc lá điếu; xì gà; đầu lọc thuốc lá. Đây đều là các sản phẩm phục vụ trực tiếp cho hoạt động tiêu dùng hoặc đóng gói, sử dụng thuốc lá. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ hiện tại cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sẽ dùng nhãn hiệu này cho dòng sản phẩm thuốc lá mang tính thương mại cao, có thể là sản phẩm chủ lực hoặc một nhãn hàng riêng trong hệ thống sản xuất, phân phối của doanh nghiệp.

Việc đăng ký đúng nhóm giúp bảo vệ tốt hơn quyền sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực kinh doanh tương ứng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp khi mở rộng sản phẩm hoặc xây dựng nhận diện thương hiệu lâu dài.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp