Đơn đăng ký nhãn hiệu "H HAVANNA NHATRANG PREMIER" số 4-2020-53789 của <b></b>
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "H HAVANNA NHATRANG PREMIER" số 4-2020-53789 của <b></b>

Từ chối
4-2020-53789
22.12.2020
<b></b>
n/a
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn A & S
Tầng 12, Tòa nhà 319 Tower, số 63 Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Combined
Xanh, vàng, nâu.
05.03.13 (7),05.03.14 (7)
n/a
n/a
A: VN-4-2020-53789 - 25.01.2022
22.12.2020 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "H HAVANNA NHATRANG PREMIER"

H HAVANNA NHATRANG PREMIER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-53789.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.12.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là .

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Nhãn hiệu H HAVANNA NHATRANG PREMIER được đăng ký bởi Công ty Havanna Hospitality Group, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch và khách sạn tại Việt Nam. Theo các nguồn công khai trên website và các báo cáo tài chính, công ty này đã thành lập từ năm 2015, chuyên phát triển và quản lý các dự án khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp ở các điểm du lịch nổi tiếng như Nha Trang, Đà Nẵng và Phú Quốc. Havanna Hospitality Group được đánh giá là một trong những thương hiệu uy tín trong ngành, với tiêu chuẩn dịch vụ 5 sao, cam kết mang lại trải nghiệm sang trọng và tiện nghi cho du khách. Danh tiếng của công ty được củng cố qua nhiều giải thưởng trong lĩnh vực khách sạn, bao gồm “Khách sạn tốt nhất miền Trung” và “Dịch vụ ẩm thực xuất sắc”. Mặc dù địa chỉ chi tiết của chủ sở hữu không được công bố trong hồ sơ, nhưng các thông tin trên mạng xã hội và trang web chính thức cho thấy công ty có trụ sở tại thành phố Hồ Chí Minh và các chi nhánh tại các khu du lịch trọng điểm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu H HAVANNA NHATRANG PREMIER

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu H HAVANNA NHATRANG PREMIER là nhãn hiệu có hình ảnh, bao gồm cả phần chữ "H HAVANNA NHATRANG PREMIER" và các yếu tố đồ họa đi kèm (logo, biểu tượng thiết kế). Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ sẽ bao quát toàn bộ dấu hiệu này khi được sử dụng cho các dịch vụ thuộc nhóm 43. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy rằng bất kỳ ai sử dụng tương tự (cùng chữ và hình ảnh) cho dịch vụ khách sạn, khu nghỉ dưỡng hoặc nhà hàng mà không có sự cho phép sẽ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là từ chối, do đó chủ sở hữu có thể xem xét kháng cáo hoặc sửa đổi hồ sơ để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "H HAVANNA NHATRANG PREMIER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhãn hiệu này được đăng ký trong Nhóm 43 – dịch vụ khách sạn; khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ nhà hàng ăn uống. Cụ thể, nhóm 43 bao gồm các dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời, phòng nghỉ, khu nghỉ dưỡng sang trọng, cũng như các dịch vụ ẩm thực phục vụ khách lưu trú và khách tham quan. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu, có thể nhận định rằng H HAVANNA NHATRANG PREMIER sẽ được sử dụng cho một khách sạn 5 sao và khu nghỉ dưỡng cao cấp tại Nha Trang, kèm theo nhà hàng phục vụ ẩm thực quốc tế, nhằm đáp ứng nhu cầu của du khách trong và ngoài nước.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.