Đơn đăng ký nhãn hiệu "GOODMOOD" số 4-2024-01444 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GOODMOOD" số 4-2024-01444 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Từ chối
4-2024-01444
10.01.2024
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường sổ 11, Khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/084530 - 26.08.2024
10.01.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GOODMOOD"

GOODMOOD là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-01444.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.01.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt tập trung vào dược mỹ phẩm và sản phẩm thiên nhiên. Với địa chỉ tại Lô 48, đường sổ 11, Khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An, doanh nghiệp này được biết đến với định hướng phát triển sản phẩm an toàn, lành tính và thân thiện với làn da người dùng. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử thành lập hay quy mô hoạt động chưa được công bố rộng rãi, tên tuổi của công ty đã xuất hiện trong một số hồ sơ pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ, cho thấy sự chủ động trong việc bảo vệ thương hiệu và đầu tư vào phát triển sản phẩm độc quyền. Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân tại Việt Nam đang phát triển mạnh với xu hướng ưa chuộng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, thông tin nhãn hiệu của Tami Natural Home cho thấy họ đang tìm cách khẳng định vị thế bằng việc xây dựng thương hiệu riêng, rõ ràng và có tính nhận diện cao.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GOODMOOD

Các yếu tố được bảo hộ:

Với loại nhãn hiệu là 'không chứa hình ảnh', GOODMOOD là một nhãn hiệu chữ thuần túy, chỉ bao gồm dãy ký tự 'GOODMOOD' được viết hoa. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng cho cách viết và phát âm của từ này, không bao gồm bất kỳ yếu tố hình ảnh, biểu tượng hay thiết kế đồ họa nào đi kèm. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu rõ, toàn bộ cụm từ 'GOODMOOD' được xem là có khả năng phân biệt và có thể đăng ký làm nhãn hiệu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'GOODMOOD' là một từ ghép tiếng Anh (good mood – tâm trạng tốt), nên khả năng được bảo hộ phụ thuộc vào việc cơ quan sở hữu trí tuệ đánh giá mức độ độc đáo và khả năng nhận diện thương hiệu của cụm từ này trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nếu từ này được coi là mô tả tính chất sản phẩm (gợi cảm giác tích cực, thư giãn), nó có thể gặp khó khăn trong việc đăng ký; ngược lại, nếu được xem là từ sáng tạo, không mô tả trực tiếp, phạm vi bảo hộ sẽ rộng hơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GOODMOOD"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu GOODMOOD là Nhóm 35 theo Thỏa ước Nice, bao gồm các hoạt động liên quan đến thương mại và phân phối mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Nhóm 35 không trực tiếp quy định sản phẩm vật lý mà tập trung vào hoạt động mua bán, phân phối và quảng bá các mặt hàng này. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là công ty sản xuất dược mỹ phẩm, có thể phỏng đoán rằng GOODMOOD sẽ được sử dụng cho các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm thiên nhiên hoặc dược mỹ phẩm dành cho da nhạy cảm, hướng đến phân khúc người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và vẻ đẹp tự nhiên. Việc đăng ký nhãn hiệu ở nhóm 35 cho thấy chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở sản xuất mà còn hướng đến việc xây dựng kênh phân phối và thương hiệu riêng, độc lập.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.