Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ginsenic" số 4-2021-39707 của KOREA GINSENG CORP.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ginsenic" số 4-2021-39707 của KOREA GINSENG CORP.

Từ chối
4-2021-39707
19.10.2021
KOREA GINSENG CORP.
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Quốc tế D &N
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Combined
Đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 405A - 27.12.2021
19.10.2021 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Ginsenic"

Ginsenic là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-39707.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.10.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là KOREA GINSENG CORP..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là KOREA GINSENG CORP. (Tập đoàn Nhân sâm Hàn Quốc), một đơn vị danh tiếng toàn cầu có trụ sở tại Daejeon, Hàn Quốc. Đây là tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm từ nhân sâm, nổi tiếng với thương hiệu Cheong Kwan Jang. Với bề dày lịch sử và uy tín lâu đời, chủ sở hữu này luôn chú trọng đến việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ để duy trì giá trị thương hiệu và chất lượng sản phẩm trên phạm vi quốc tế, bao gồm cả thị trường Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Ginsenic

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Ginsenic được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ. Tên gọi này gợi liên tưởng đến sự kết hợp giữa nhân sâm (Ginseng) và các yếu tố khoa học hoặc mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, đơn này hiện đang ở trạng thái từ chối. Điều này có thể do nhãn hiệu chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn bảo hộ theo quy định pháp luật hiện hành hoặc có sự trùng lặp, gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã được đăng ký trước đó. Việc tra cứu nhãn hiệu kỹ lưỡng là bước quan trọng để hiểu rõ lý do từ chối trong các trường hợp tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Ginsenic"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Phạm vi sản phẩm mà nhãn hiệu hướng tới thuộc Nhóm 03, bao gồm các loại mỹ phẩm chức năng chăm sóc da, nước sơn móng, đồ trang điểm, dầu gội và các chế phẩm chăm sóc tóc. Đặc biệt, các sản phẩm như nước dưỡng cân bằng (toner), tinh dầu và xà phòng cá nhân cũng nằm trong danh mục này. Dựa trên thế mạnh của chủ sở hữu KOREA GINSENG CORP., có thể thấy mục tiêu của nhãn hiệu là dòng mỹ phẩm cao cấp có nguồn gốc từ thảo dược hoặc nhân sâm, nhằm mang lại giải pháp làm đẹp tự nhiên và an toàn cho người sử dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.