Đơn đăng ký nhãn hiệu "G&G CONTACT LENS" số 4-2024-39913 của Công ty TNHH AT Pharma Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G&G CONTACT LENS" số 4-2024-39913 của Công ty TNHH AT Pharma Việt Nam

Từ chối
4-2024-39913
23.08.2024
Công ty TNHH AT Pharma Việt Nam
309/3 Nguyễn Văn Trỗi, phường 1, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 10 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 108193 - 03.02.2025
23.08.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "G&G CONTACT LENS"

G&G CONTACT LENS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-39913.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.08.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH AT Pharma Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH AT Pharma Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm và chăm sóc sức khỏe, có trụ sở đặt tại trung tâm thành phố Hồ Chí Minh – một trong những khu vực kinh tế sôi động nhất cả nước. Với địa chỉ cụ thể tại 309/3 Nguyễn Văn Trỗi, phường 1, quận Tân Bình, công ty đã và đang từng bước khẳng định vị thế trong ngành hàng liên quan đến sản phẩm y tế và chăm sóc cá nhân. Dựa trên thông tin công khai và định hướng phát triển của doanh nghiệp, AT Pharma Việt Nam được biết đến với sự chú trọng vào chất lượng sản phẩm, an toàn cho người dùng và xu hướng đáp ứng nhu cầu thiết yếu trong đời sống hằng ngày. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy chiến lược phát triển thương hiệu bài bản, nhằm tạo dựng niềm tin và sự nhận diện mạnh mẽ trên thị trường. Các hoạt động của công ty thường tập trung vào phân phối và phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe mắt, mỹ phẩm vệ sinh và thiết bị y tế không dùng thuốc, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu G&G CONTACT LENS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu G&G CONTACT LENS là loại nhãn hiệu có hình ảnh, kết hợp giữa yếu tố chữ "G&G CONTACT LENS" và các yếu tố đồ họa đi kèm (dù chi tiết hình ảnh chưa được mô tả cụ thể trong dữ liệu). Loại nhãn hiệu này được bảo hộ dưới dạng kết hợp chữ và hình, nghĩa là phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cách thức trình bày tổng thể của nhãn hiệu, không chỉ riêng tên gọi. Điều này giúp chủ sở hữu bảo vệ được cả phong cách thiết kế đặc trưng, góp phần tăng tính nhận diện thương hiệu. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong đơn, điều đó có nghĩa rằng toàn bộ các thành phần trong nhãn hiệu đều được yêu cầu bảo hộ, kể cả phần chữ và phần hình. Do đó, khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý so sánh cả về mặt hình ảnh lẫn tên gọi để đánh giá khả năng xâm phạm hoặc trùng, tương tự với các nhãn hiệu khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "G&G CONTACT LENS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 10

Nhãn hiệu G&G CONTACT LENS được đăng ký bảo hộ tại hai nhóm sản phẩm chính: Nhóm 3 và Nhóm 10. Nhóm 3 bao gồm các sản phẩm như mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc – có thể liên quan đến dung dịch vệ sinh, nước rửa, kem dưỡng da hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân đi kèm. Nhóm 10 bao gồm thiết bị và dụng cụ y tế – nơi kính áp tròng (contact lens) và các phụ kiện liên quan như hộp đựng, dụng cụ đeo kính thuộc phạm vi bảo hộ. Dựa trên tên nhãn hiệu và lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định rằng Công ty TNHH AT Pharma Việt Nam dự kiến sử dụng nhãn hiệu này cho dòng sản phẩm kính áp tròng và các sản phẩm hỗ trợ đi kèm như dung dịch ngâm rửa, bao bì chuyên dụng hoặc mỹ phẩm chăm sóc vùng mắt. Việc đăng ký tại cả hai nhóm cho thấy chiến lược toàn diện trong việc bảo vệ thương hiệu trên nhiều khía cạnh sản phẩm liên quan. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang là 'Đang giải quyết', cho thấy đơn đang trong quá trình thẩm định của cơ quan sở hữu trí tuệ, và chưa được cấp văn bằng bảo hộ chính thức.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.