Đơn đăng ký nhãn hiệu "GEMI" số 4-2023-34000 của Công ty TNHH Sơn GEMI Việt Đức
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GEMI" số 4-2023-34000 của Công ty TNHH Sơn GEMI Việt Đức

Từ chối
4-2023-34000
02.08.2023
Công ty TNHH Sơn GEMI Việt Đức
01 Lý Nhân Tông, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
2, 19 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, đỏ.
26.01.01 (7),26.04.02 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 45973 - 25.01.2024
02.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GEMI"

GEMI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-34000.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Sơn GEMI Việt Đức.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Sơn GEMI Việt Đức là chủ sở hữu nhãn hiệu GEMI, đăng ký tại địa chỉ 01 Lý Nhân Tông, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng. Được biết đến là doanh nghiệp chuyên sản xuất và phân phối các loại sơn cao cấp, đơn vị này hoạt động trong lĩnh vực vật liệu hoàn thiện cho công trình dân dụng và công nghiệp. Danh tiếng của thương hiệu được xây dựng dựa trên các cam kết về chất lượng vượt trội và độ bền lâu dài của các dòng sản phẩm sơn phủ, sơn chống thấm và vật liệu xây dựng không chứa kim loại.

Hoạt động của công ty không chỉ giới hạn ở sản xuất mà còn mở rộng sang tư vấn kỹ thuật, cung cấp giải pháp hoàn thiện bề mặt và thực hiện các dịch vụ sau bán hàng cho chủ đầu tư và nhà thầu. Nhờ vào mạng lưới phân phối phủ khắp khu vực miền Trung và Tây Nguyên, thông tin nhãn hiệu GEMI gắn liền với sự chuyên nghiệp và độ tin cậy trong từng hạng mục công trình. Một số đối tác đánh giá cao độ phủ, độ che phủ và khả năng chống chịu thời tiết của các dòng sơn được cung cấp bởi đơn vị này.

Trạng thái nhãn hiệu ghi nhận là tình trạng nhãn hiệu: Từ chối theo số đơn 4-2023-34000, điều này giúp người dùng khi tra cứu nhãn hiệu hiểu rõ vị thế pháp lý hiện tại của GEMI để đưa ra hướng xử lý tiếp theo, đồng thời hiểu được mức độ bảo hộ mà chủ sở hữu đang mong muốn thiết lập trong ngành sơn và vật liệu xây dựng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GEMI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu GEMI đăng ký dưới dạng loại nhãn hiệu có hình ảnh, là sự kết hợp giữa tên riêng GEMI với biểu tượng hoặc thiết kế minh họa đi kèm. Việc xác định phạm vi bảo hộ chủ yếu dựa theo yếu tố chữ viết GEMI và các yếu tố hình họa đặc trưng được trình bày trong đơn. Do không có yếu tố loại trừ cụ thể nào nêu ra, phạm vi bảo hộ có thể bao gồm mọi biến thể được thiết kế theo phong cách tương tự và không gây nhầm lẫn với dấu hiệu khác trong cùng lĩnh vực.

Khi tra cứu nhãn hiệu GEMI, cần lưu ý rằng việc phân tích phạm vi bảo hộ giúp xác định những đối tượng bị cấm sử dụng tương tự, từ đó hạn chế xâm phạm. Những hạn chế liên quan đến quyền ưu tiên, vùng lãnh thổ hoặc các tiêu chí khác sẽ được xác định bởi cơ quan tiếp nhận đơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GEMI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2, 19

Nhóm 2 được nêu rõ trong hồ sơ đăng ký bao gồm sơn, sơn chống thấm, sơn diệt khuẩn, sơn phủ, sơn chịu lửa và sơn lót. Nhóm 19 mở rộng phạm vi bảo hộ sang lớp phủ vật liệu xây dựng không bằng kim loại, lớp lót tường không bằng kim loại dành cho xây dựng, bột bả ma tít, bột trát tường và vật liệu xây dựng không bằng kim loại nói chung. Trong hệ thống phân loại quốc tế, nhóm 2 liên quan đến các chất màu, trong khi nhóm 19 chứa các vật liệu xây dựng không bằng kim loại.

Dựa trên định hướng kinh doanh của chủ sở hữu và các nhóm sản phẩm này, có thể nhận định rằng nhãn hiệu GEMI sẽ được sử dụng trong lĩnh vực cung cấp hệ thống hoàn thiện bề mặt dành cho công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm cả các giải pháp chống thấm và bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết. Việc khai thác nhãn hiệu trong môi trường thị trường hiện nay đòi hỏi sự đồng bộ giữa tệp sản phẩm sơn và các dòng vật liệu trát, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện được nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.