Đơn đăng ký nhãn hiệu "G" số 4-2023-50323 của Công ty TNHH sản xuất thương mại Hù Kiệt
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G" số 4-2023-50323 của Công ty TNHH sản xuất thương mại Hù Kiệt

Đang giải quyết
4-2023-50323
06.11.2023
Công ty TNHH sản xuất thương mại Hù Kiệt
Tỉnh lộ 830, ấp 8, xã Lương Hòa, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
25 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
26.01.02 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/070197 - 27.05.2024
06.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "G"

G là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-50323.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất thương mại Hù Kiệt.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất thương mại Hù Kiệt là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ tại tỉnh Long An. Dựa trên tên gọi và phạm vi hàng hóa đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, đặc biệt liên quan đến các sản phẩm tiêu dùng, thời trang hoặc hàng may mặc. Với mô hình “sản xuất thương mại”, doanh nghiệp thường vừa tổ chức sản xuất vừa phân phối sản phẩm ra thị trường, từ đó tạo được tính chủ động về chất lượng và nguồn cung.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu của chủ đơn cho thấy đây là một doanh nghiệp địa phương nhưng có định hướng khai thác sản phẩm mang tính thị trường cao. Việc đăng ký nhãn hiệu có hình ảnh cũng phản ánh nhu cầu xây dựng nhận diện riêng để hỗ trợ kinh doanh, quảng bá và bảo vệ quyền đối với dấu hiệu gắn trên sản phẩm. Dù trạng thái đơn hiện tại là Từ chối, hồ sơ vẫn cho thấy chủ đơn có ý thức đầu tư vào tài sản sở hữu trí tuệ nhằm gia tăng uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu G

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình ảnh với tên nhãn hiệu là G. Phạm vi bảo hộ vì vậy không chỉ xét riêng phần chữ “G” mà còn xét tổng thể dấu hiệu gồm chữ và yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nộp đơn. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ gắn với cách thể hiện cụ thể của dấu hiệu đã đăng ký, thay vì bảo hộ tuyệt đối cho mọi cách sử dụng chữ “G” ở mọi kiểu trình bày.

Vì không có yếu tố loại trừ, mẫu nhãn hiệu được xem xét bảo hộ theo đúng tổng thể đã nộp. Tuy nhiên, trong thực tế, mức độ bảo hộ của nhãn hiệu có hình thường tập trung vào ấn tượng chung mà người tiêu dùng ghi nhận từ toàn bộ dấu hiệu. Do đó, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần so sánh cả phần chữ, hình và bố cục thể hiện để xác định khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "G"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25

Nhãn hiệu này được đăng ký cho nhóm 25, là nhóm hàng hóa bao gồm giày thể thao, giày cao su, dép, giày, quần áo và trang phục. Đây là nhóm sản phẩm thời trang, may mặc và giày dép, thường dùng để nhận diện nguồn gốc hàng hóa của doanh nghiệp trên thị trường bán lẻ hoặc phân phối.

Từ danh mục hàng hóa đã nêu, có thể phỏng đoán chủ đơn đang hướng nhãn hiệu vào lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng gắn với thời trang, đặc biệt là giày dép và trang phục. Với một doanh nghiệp sản xuất thương mại, nhãn hiệu này nhiều khả năng được dùng trên sản phẩm trực tiếp, bao bì, nhãn mác hoặc tài liệu quảng bá để xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán và dễ nhận biết.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.