Đơn đăng ký nhãn hiệu "G GAOKIN MOTO" số 4-2025-50526 của CÔNG TY TNHH SYRA WATCH
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G GAOKIN MOTO" số 4-2025-50526 của CÔNG TY TNHH SYRA WATCH

Từ chối
4-2025-50526
03.10.2025
CÔNG TY TNHH SYRA WATCH
K191/50 Đỗ Quang, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
12 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
26.04.03 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: -
03.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "G GAOKIN MOTO"

G GAOKIN MOTO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-50526.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH SYRA WATCH.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH SYRA WATCH là chủ đơn của nhãn hiệu G GAOKIN MOTO, có địa chỉ tại phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. Dựa trên tên doanh nghiệp và thông tin nhãn hiệu, đây là một chủ thể kinh doanh đang xây dựng nhận diện thương hiệu riêng cho sản phẩm trong lĩnh vực cơ khí, phương tiện hoặc hàng hóa liên quan đến xe máy. Việc nộp đơn đăng ký cho thấy doanh nghiệp có nhu cầu bảo vệ giá trị nhận diện, kiểm soát việc sử dụng dấu hiệu và tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động thương mại.

Trong thực tế, các doanh nghiệp chủ động đăng ký nhãn hiệu thường có định hướng phát triển dài hạn, chú trọng uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu đang quan tâm đến việc chuẩn hóa hình ảnh thương hiệu, tránh nhầm lẫn với các đơn vị khác và hỗ trợ việc mở rộng kinh doanh trong tương lai. Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, đây là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp không chỉ dừng ở khâu đặt tên mà còn chú trọng bảo hộ pháp lý ngay từ sớm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu G GAOKIN MOTO

Các yếu tố được bảo hộ:

G GAOKIN MOTOnhãn hiệu có hình, nên phạm vi bảo hộ không chỉ xét đến phần chữ mà còn bao gồm tổng thể dấu hiệu được thể hiện trên mẫu nộp đơn. Điều này có nghĩa là mức độ bảo hộ sẽ dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố chữ G GAOKIN MOTO và phần hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu. Nếu có người sử dụng dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn về tổng thể, khả năng bị xem xét xâm phạm hoặc trùng/tương tự đáng kể sẽ cao hơn.

Trong hồ sơ hiện tại, không có yếu tố loại trừ được ghi nhận. Vì vậy, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là bảo hộ toàn bộ mẫu nhãn hiệu như đã nộp, không tách riêng bất kỳ thành phần nào để loại trừ khỏi quyền bảo hộ. Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và khả năng bảo hộ, cần nhìn vào tổng thể thiết kế, cách trình bày chữ, hình và sự liên kết giữa các yếu tố trong mẫu đơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "G GAOKIN MOTO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12

Nhóm 12 là nhóm dành cho các phương tiện vận chuyển và bộ phận, phụ tùng liên quan. Với nhãn hiệu này, nhóm được bảo hộ gồm xe mô tô, xe gắn máy và các phụ tùng, linh kiện cho xe mô tô, xe gắn máy như động cơ, lốp, phanh, ghi-đông, yên xe, gương chiếu hậu, giảm xóc, đèn, khung xe và vỏ xe.

Điều đó cho thấy nhãn hiệu G GAOKIN MOTO nhiều khả năng được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh xe máy và phụ tùng xe máy. Với cách đặt tên có thành tố MOTO, có thể phỏng đoán chủ đơn muốn xây dựng hình ảnh gắn với thị trường xe hai bánh, nơi yêu cầu cao về độ nhận diện và độ tin cậy của thương hiệu. Việc đăng ký bảo hộ trong nhóm này cũng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi mở rộng sản phẩm, đồng thời tăng giá trị pháp lý cho nhãn hiệu trong hoạt động thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.