Đơn đăng ký nhãn hiệu "FORT" số 4-2020-34308 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FORT" số 4-2020-34308 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa

Đang giải quyết
4-2020-34308
25.08.2020
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 391A - 26.10.2020
25.08.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FORT"

FORT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-34308.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.08.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa là một doanh nghiệp nhà nước chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thuốc lá, đặt tại thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Được biết đến là một trong những đơn vị chủ lực trong ngành thuốc lá nội địa Việt Nam, công ty này cung cấp nguyên liệu, thành phẩm thuốc lá điếu phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu, đồng thời duy trì mạng lưới phân phối rộng khắp miền Trung và một phần phía Bắc. Với kinh nghiệm lâu năm trong việc kiểm soát chất lượng đầu vào, chế biến và đóng gói sản phẩm, công ty xây dựng được uy tín nhờ cam kết tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và pháp lý trong ngành hàng nhạy cảm.

Công ty cũng tham gia vào những hoạt động liên quan đến nghiên cứu, phát triển hương vị và bao bì, hướng đến đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng hiện đại. Doanh nghiệp có khả năng đáp ứng số lượng lớn đơn hàng với hệ thống dây chuyền sản xuất bài bản, nên tên tuổi được biết đến trong giới sản xuất và phân phối sản phẩm thuốc lá. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến nhãn hiệu FORT hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển thương hiệu truyền thống của công ty, đủ khả năng ghi điểm với người tiêu dùng là đối tượng trưởng thành trung niên.

Khách hàng và đối tác khi tra cứu nhãn hiệu sẽ nhận thấy thông tin về chủ sở hữu thể hiện rõ địa chỉ, ngành nghề đặc thù, nhờ đó xây dựng được niềm tin vào nguồn gốc và trách nhiệm pháp lý của sản phẩm. Tình trạng nhãn hiệu được theo dõi thông qua các hệ thống tra cứu nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ, giúp người dùng nắm chắc thông tin và quyền lợi, đặc biệt trong việc kiểm tra mức độ xâm phạm hoặc lựa chọn hợp tác kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FORT

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu FORT thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là một nhãn hiệu chữ (word mark), chỉ bảo hộ duy nhất phần chữ cái thể hiện tên thương hiệu mà không gắn liền với đồ họa. Việc đăng ký theo dạng không có hình ảnh giúp chủ sở hữu có thể sử dụng linh hoạt tên FORT trong nhiều bố cục đồ họa khác nhau, miễn sao vẫn đảm bảo tính nhận diện. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này tập trung vào cụm từ FORT dùng để phân biệt nguồn gốc của sản phẩm thuộc nhóm 34, theo đó mọi nhãn hiệu trùng hoặc tương tự ở lớp sản phẩm/dịch vụ tương ứng đều có thể bị xem xét là xâm phạm.

Yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong thông tin đưa ra, nên phạm vi bảo hộ sẽ không bị giới hạn thêm bởi các cảnh báo hay khoanh vùng vùng chữ viết tắt. Người sử dụng khi tra cứu nhãn hiệu cũng nên lưu ý đến mức độ tương đồng với các yếu tố ngôn ngữ khác nhau để đảm bảo không gây nhầm lẫn. Nhờ tính độc đáo của tên FORT và sự hỗ trợ pháp lý trong giai đoạn đăng ký, chủ sở hữu có thể củng cố vị trí thương hiệu trong chuỗi cung ứng và bán lẻ, giảm thiểu nguy cơ bị các đối thủ sao chép.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FORT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm/dịch vụ số 34 theo phân loại quốc tế bao gồm các mặt hàng liên quan đến sữa, thuốc lá và các phụ kiện đi kèm. Trong trường hợp của nhãn hiệu FORT, chủ yếu tập trung vào các sản phẩm điển hình như thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu, đầu lọc và tẩu thuốc lá. Đây là những mặt hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng trưởng thành, có vòng đời ổn định và thường xuất hiện trong các kênh phân phối chính thức như cửa hàng thuốc lá truyền thống, siêu thị và các điểm bán ngoại tuyến.

Do nguồn gốc chủ sở hữu là một công ty chuyên sản xuất thuốc lá, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu FORT sẽ được sử dụng chủ yếu trên các sản phẩm thuốc lá điếu mang thương hiệu riêng, với mục tiêu mở rộng dòng hàng hoặc ra mắt phân khúc mới để phù hợp với nhu cầu thị trường nội địa. Việc bảo hộ trong nhóm 34 đảm bảo quyền khai thác thương mại cho danh mục sản phẩm hiện có, đồng thời tạo tiền đề cho việc phát triển các phụ kiện liên quan, giúp tăng tính nhận diện khi người tiêu dùng tìm kiếm nhãn hiệu, qua đó nâng cao uy tín và độ tin cậy của thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FORT" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.