Đơn đăng ký nhãn hiệu "Film Secure" số 4-2021-22508 của Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Film Secure" số 4-2021-22508 của Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T

Cấp bằng
4-2021-22508
4-0444202-000
04.06.2021
07.11.2022 - 04.06.2031
Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T
Ô 8-5, Lô 8, Khu công nghiệp Công nghệ cao 2, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, xã Phú Cát, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Film", "Secure".
Nhãn hiệu/ Thông thường
16, 17 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, xanh dương.
n/a
n/a
n/a
A: 417A - 27.12.2021
B: 417A - 25.12.2022
04.06.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
15.09.2021 4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
29.09.2021 4154 NH Biên lai điện tử
04.10.2021 4154 NH Biên lai điện tử
01.11.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.12.2021 Công bố A
20.09.2022 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
19.10.2022 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
24.10.2022 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
01.11.2022 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Film Secure"

Film Secure là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-22508.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.06.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Film Secure là nhãn hiệu thuộc Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T, doanh nghiệp đặt tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội. Với tên gọi thể hiện rõ định hướng về vật liệu polyme và công nghệ cao, chủ sở hữu nhãn hiệu có dấu hiệu hoạt động trong các lĩnh vực liên quan đến nghiên cứu, sản xuất hoặc ứng dụng vật liệu nhựa kỹ thuật, màng polyme và các giải pháp vật liệu phục vụ công nghiệp. Đây là nhóm ngành đòi hỏi năng lực kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và khả năng đổi mới công nghệ tương đối cao.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp hoạt động tại khu công nghệ cao thường có lợi thế về đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm chuyên dụng và cung ứng cho các ngành in ấn, bao bì, bảo an hoặc vật liệu công nghiệp. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu Film Secure cho thấy đây có thể là nhãn hiệu gắn với các sản phẩm màng, vật liệu in hoặc bao bì kỹ thuật có yêu cầu cao về độ bền, tính bảo vệ và tính nhận diện trên thị trường. Trạng thái đơn đã cấp bằng cũng cho thấy thông tin nhãn hiệu này đã được cơ quan có thẩm quyền xem xét và ghi nhận quyền bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Film Secure

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu Film Secure được bảo hộ theo tổng thể dấu hiệu. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ không tách riêng từng thành phần từ ngữ cấu thành, mà chỉ áp dụng cho toàn bộ cách kết hợp giữa hai yếu tố “Film”“Secure” trong tổng thể nhãn hiệu đã đăng ký. Theo yếu tố loại trừ, không bảo hộ riêng “Film”“Secure”, nên các từ này nếu được sử dụng độc lập hoặc trong bối cảnh khác có thể không tự động bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu này.

Do nhãn hiệu là loại không chứa hình ảnh, phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ và cách thể hiện tên gọi. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc so sánh với dấu hiệu khác, cần đánh giá trên tổng thể phát âm, cấu trúc, ý nghĩa và khả năng gây nhầm lẫn. Vì vậy, việc tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng một tên gọi tương tự là cần thiết để tránh rủi ro về xung đột quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Film Secure"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16, 17

Nhãn hiệu Film Secure được đăng ký bảo hộ cho các nhóm sản phẩm/dịch vụ thuộc nhóm 16nhóm 17. Đây là hai nhóm thường liên quan đến vật liệu, bao bì và sản phẩm phục vụ đóng gói, in ấn hoặc công nghiệp kỹ thuật.

Nhóm 16 bao gồm: sản phẩm bao bì từ giấy dùng để bao gói; sản phẩm bao bì bằng chất dẻo dùng để bao gói; các tài liệu bảo an dạng in; tem nhãn bằng giấy hoặc bìa cứng; các giấy tờ có giá trị. Có thể hiểu ngắn gọn rằng nhóm này bao trùm các sản phẩm giấy, nhãn, bao bì và tài liệu có yếu tố an toàn, nhận diện hoặc kiểm soát.

Nhóm 17 bao gồm: màng làm từ vật liệu dẻo không dùng để bao gói; màng polyme đa lớp không dùng để bao gói; màng polyme dạng lá không dùng để bao gói; các loại màng nêu trên dùng làm vật liệu in; và sản phẩm bao bì bằng chất dẻo không dùng để bao gói. Có thể thấy đây là nhóm sản phẩm thiên về vật liệu công nghiệp, màng kỹ thuật và vật liệu nền cho in ấn hoặc ứng dụng đặc thù.

Từ tên gọi Film Secure có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm màng, vật liệu bao bì hoặc giải pháp bảo vệ, niêm phong, bảo an trong lĩnh vực công nghiệp và in ấn. Điều này khá phù hợp với định hướng của một doanh nghiệp công nghệ cao chuyên về polyme. Nếu cần đánh giá sâu hơn về khả năng bảo hộ hoặc so sánh với nhãn hiệu khác, nên kết hợp thêm thông tin nhãn hiệu, hàng hóa thực tế và kết quả tra cứu nhãn hiệu liên quan.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Film Secure" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.