Đơn đăng ký nhãn hiệu "ELSA" số 4-2024-29485 của Công ty Thành Hưng- (TNHH)
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ELSA" số 4-2024-29485 của Công ty Thành Hưng- (TNHH)

Từ chối
4-2024-29485
22.03.2022
Công ty Thành Hưng- (TNHH)
Khu CN Lỗ xung - phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
16 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ SETHACO
Số 7 Mỹ Giang 2B Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 112807 - 25.03.2025
22.03.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ELSA"

ELSA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-29485.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.03.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty Thành Hưng- (TNHH).

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty Thành Hưng – TNHH là doanh nghiệp có trụ sở tại Khu công nghiệp Lỗ Xung, phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu, công ty đã xây dựng được uy tín nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và quy trình sản xuất bài bản. Hiện nay, công ty tập trung chủ yếu vào ngành hàng sản phẩm giấy tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng dùng trong gia đình và nhà bếp như khăn giấy, khăn lau, và các sản phẩm liên quan. Danh tiếng của Thành Hưng được xây dựng trên nền tảng cam kết về an toàn vệ sinh, thân thiện với người dùng và phù hợp với tiêu chuẩn sử dụng hàng ngày trong các hộ gia đình Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ELSA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ELSA là dạng nhãn hiệu chữ thuần túy, không chứa yếu tố hình ảnh hay biểu tượng đồ họa nào đi kèm. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ tập trung vào chính cách viết và phát âm của từ 'ELSA' dưới dạng chữ viết thông thường, không phụ thuộc vào font chữ, màu sắc hay bố cục trình bày. Vì không có yếu tố loại trừ nào được khai báo, toàn bộ dấu hiệu này được xem là có khả năng phân biệt, miễn là không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký trước đó trong cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tên riêng như 'ELSA' – vốn là tên người phổ biến trong tiếng Anh – có thể gặp hạn chế trong việc bảo hộ nếu cơ quan chức năng đánh giá đây là dấu hiệu chung, thiếu tính phân biệt cần thiết cho hàng hóa trong ngành giấy tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ELSA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16

Nhóm sản phẩm được đăng ký cho nhãn hiệu ELSA là Nhóm 16 theo Thỏa ước Nice, bao gồm các sản phẩm giấy dùng trong gia đình, cụ thể là khăn giấy và khăn giấy dạng cuộn dùng trong nhà bếp. Đây là nhóm sản phẩm thiết yếu, phục vụ nhu cầu làm sạch, lau chùi và vệ sinh hàng ngày. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là Công ty Thành Hưng – một doanh nghiệp sản xuất tại khu công nghiệp Lỗ Xung, Bắc Ninh, có thể phỏng đoán rằng nếu nhãn hiệu được cấp đăng ký, ELSA sẽ được sử dụng cho dòng sản phẩm khăn giấy cao cấp dành cho thị trường trong nước, hướng đến các gia đình urban và bán urban nơi người tiêu dùng quan tâm đến tiêu chuẩn vệ sinh và độ mềm mại của sản phẩm giấy tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.