Đơn đăng ký nhãn hiệu "DMC" số 4-2024-13247 của Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DMC" số 4-2024-13247 của Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam

Từ chối
4-2024-13247
01.04.2024
Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam
Tầng 9, tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
18 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH SOLIS
Số 42A Phan Bội Châu, phường Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 89333 - 25.09.2024
01.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DMC"

DMC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-13247.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam là chủ sở hữu của nhãn hiệu DMC theo thông tin nhãn hiệu đã nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Tầng 9, tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, cho thấy đây là một công ty có trụ sở tại trung tâm kinh tế và thương mại lớn của cả nước. Với tên gọi gắn với lĩnh vực thời trang, có thể nhận định doanh nghiệp hoạt động trong ngành sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối các sản phẩm thời trang và phụ kiện đi kèm, đặc biệt là các mặt hàng liên quan đến da, túi xách, balô, ví và ô.

Việc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu DMC thể hiện doanh nghiệp đang chú trọng xây dựng nhận diện thương hiệu và bảo vệ tài sản trí tuệ trong quá trình phát triển kinh doanh. Trong thực tế, tra cứu nhãn hiệu cho thấy các doanh nghiệp trong ngành thời trang thường cần bảo hộ sớm để hạn chế rủi ro bị sao chép tên gọi hoặc sử dụng dấu hiệu tương tự trên thị trường. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu đang giải quyết là một thông tin quan trọng giúp theo dõi quá trình xác lập quyền đối với dấu hiệu DMC.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DMC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu DMC là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là dấu hiệu được bảo hộ chủ yếu dựa trên phần chữ “DMC”. Vì không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ tập trung vào chính dấu hiệu chữ này trong cách thể hiện đã nộp đơn. Nói cách khác, việc bảo hộ sẽ giúp chủ sở hữu ngăn chặn người khác sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với DMC cho các sản phẩm cùng loại hoặc liên quan.

Do nhãn hiệu là loại không chứa hình ảnh, phần chữ đóng vai trò quyết định trong việc nhận biết và đối chiếu khi xem xét khả năng xâm phạm. Thông tin nhãn hiệu này vì vậy cần được hiểu theo hướng bảo vệ tên gọi DMC trên thị trường, thay vì bảo hộ một logo hay hình thức trình bày đặc biệt nào khác. Đây là điểm quan trọng khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DMC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18

Nhóm 18 là nhóm hàng hóa dành cho các sản phẩm bằng da và các vật dụng tương tự, thường bao gồm túi xách tay, balô, ví, ô và nhiều loại phụ kiện phục vụ nhu cầu mang theo, bảo quản đồ dùng cá nhân. Trong thông tin nhãn hiệu này, nhóm được bảo hộ gồm túi xách tay; các sản phẩm bằng da như túi, balô, ví; ô.

Đây là nhóm sản phẩm thường gắn với ngành thời trang, phụ kiện và tiêu dùng cá nhân. Từ danh mục hàng hóa đã đăng ký, có thể suy đoán Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam sẽ sử dụng nhãn hiệu DMC cho các dòng sản phẩm thời trang hoặc phụ kiện mang tính thương mại cao, hướng tới khách hàng cần đồ dùng tiện lợi và có tính thẩm mỹ. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là rất quan trọng vì quyền đối với nhãn hiệu chỉ phát sinh và được bảo vệ trong phạm vi hàng hóa đã đăng ký. Đây cũng là cơ sở để đánh giá hiệu lực của thông tin nhãn hiệu khi tra cứu nhãn hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.