Đơn đăng ký nhãn hiệu "DMC" số 4-2024-13246 của Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DMC" số 4-2024-13246 của Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam

Từ chối
4-2024-13246
01.04.2024
Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam
Tầng 9, tòa nhà Gelex Tower, số 52 Lê Đại Hành, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
14 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH SOLIS
Số 42A Phan Bội Châu, phường Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 89332 - 25.09.2024
01.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DMC"

DMC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-13246.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thời trang DMC Việt Nam là một trong những thương hiệu thời trang hàng đầu tại Việt Nam, được thành lập vào năm 2008 và nhanh chóng mở rộng quy mô kinh doanh trên toàn quốc. Công ty chuyên thiết kế, sản xuất và phân phối các sản phẩm thời trang nam, nữ và trẻ em, đồng thời phát triển mạnh mẽ các dòng phụ kiện như túi xách, giày dép và đồ trang sức. Với hệ thống cửa hàng flagship tại các trung tâm thương mại lớn và mạng lưới bán lẻ rộng khắp, DMC đã xây dựng được danh tiếng vững chắc về chất lượng, phong cách hiện đại và giá cả hợp lý. Thương hiệu DMC thường xuất hiện trong các chương trình thời trang, sự kiện quảng bá và được người tiêu dùng tin tưởng nhờ cam kết mang lại sản phẩm thời trang đa dạng, phù hợp với xu hướng thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DMC

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu DMC được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một dấu hiệu chữ (word mark) chỉ gồm các ký tự "DMC". Nhãn hiệu này bảo vệ toàn bộ cách viết chữ hoa, chữ thường và các biến thể phông chữ của từ DMC khi được sử dụng cho các sản phẩm thuộc nhóm đã đăng ký. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, nên tình trạng nhãn hiệu hiện đang đang giải quyết và sẽ có hiệu lực bảo hộ toàn diện trên toàn quốc sau khi được cấp bằng. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy rằng quyền sử dụng DMC được bảo vệ đối với mọi hình thức hiển thị chữ, trừ khi sử dụng trong ngữ cảnh mô tả chung hoặc không gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DMC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

14

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là Nhóm 14, bao gồm: đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và đồng hồ. Cụ thể, nhóm này bao trùm các loại vòng cổ, vòng tay, nhẫn, bông tai, đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi, cũng như các sản phẩm làm từ vàng, bạc, kim cương và các loại đá quý khác. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và hoạt động kinh doanh của công ty, có thể dự đoán rằng DMC sẽ mở rộng sang lĩnh vực đồ trang sức và phụ kiện cao cấp, tận dụng thương hiệu thời trang đã có uy tín để giới thiệu các bộ sưu tập kim hoàn và đồng hồ thời trang, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng về các sản phẩm thời trang tổng thể.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.