Đơn đăng ký nhãn hiệu "DEKKOR" số 4-2021-47659 của Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DEKKOR" số 4-2021-47659 của Công ty 4 Oranges Co., Ltd

Từ chối
4-2021-47659
02.12.2021
Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Lô C02-1, khu công nghiệp Đức Hòa 1, ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 2, 19 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN-4-2021-47659 - 25.02.2022
02.12.2021 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DEKKOR"

DEKKOR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-47659.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty 4 Oranges Co., Ltd.

Giới thiệu về chủ sở hữu

DEKKOR là nhãn hiệu do Công ty 4 Oranges Co., Ltd đứng tên chủ đơn, có địa chỉ tại Lô C02-1, khu công nghiệp Đức Hòa 1, ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm sơn, vật liệu phủ, chất kết dính và các giải pháp liên quan đến hoàn thiện bề mặt công trình. Với vị trí tại khu công nghiệp chuyên về sản xuất, chủ sở hữu nhãn hiệu cho thấy định hướng phát triển theo hướng công nghiệp hóa, tập trung vào các dòng sản phẩm phục vụ xây dựng và trang trí nội thất, ngoại thất.

Trong thực tế thị trường, 4 Oranges được biết đến là đơn vị có hoạt động nổi bật trong ngành sơn và vật liệu hoàn thiện, thường gắn với các sản phẩm có tính ứng dụng cao trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu DEKKOR phản ánh khá rõ chiến lược xây dựng dấu hiệu nhận diện cho nhóm hàng hóa kỹ thuật, nơi yếu tố chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ là những tiêu chí quan trọng. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc thực hiện tra cứu nhãn hiệu, có thể thấy chủ sở hữu là doanh nghiệp có nền tảng hoạt động phù hợp với các nhóm hàng hóa được đăng ký bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DEKKOR

Các yếu tố được bảo hộ:

DEKKOR là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính dấu hiệu chữ “DEKKOR” khi được sử dụng cho các hàng hóa đã đăng ký. Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, dấu hiệu được bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ cách thể hiện của tên nhãn hiệu này theo đúng mẫu đã nộp, trong giới hạn hàng hóa và dịch vụ đã chỉ định. Nói cách khác, quyền bảo hộ không mở rộng cho các phần từ ngữ hay ký tự tách rời ngoài dấu hiệu DEKKOR, mà gắn với tổng thể nhãn hiệu chữ đã đăng ký.

Với đặc điểm là nhãn hiệu chữ, khả năng bị nhầm lẫn sẽ được xem xét dựa trên sự tương đồng về cách đọc, cách viết và ấn tượng tổng thể của dấu hiệu. Do đó, bất kỳ dấu hiệu nào sử dụng từ “DEKKOR” hoặc biến thể gây liên tưởng gần giống trong cùng lĩnh vực hàng hóa có thể cần được cân nhắc khi đánh giá khả năng xung đột. Đây là điểm quan trọng khi kiểm tra thông tin nhãn hiệu hoặc phân tích tình trạng nhãn hiệu trước khi sử dụng trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DEKKOR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 2, 19

Nhãn hiệu DEKKOR được bảo hộ cho ba nhóm hàng hóa chính, đều thuộc các lĩnh vực gắn với xây dựng, sơn và vật liệu hoàn thiện. Nhóm 1 gồm keo dán công nghiệp, keo chống thấm, hóa chất chống thấm, si-li-co-ne và chất kết dính dùng cho gạch ốp tường, nền; đây là các sản phẩm hóa chất kỹ thuật phục vụ thi công và xử lý bề mặt. Nhóm 2 gồm chất tạo màu dùng cho son, chất kết dính dùng cho sơn, sơn, vec-ni, dầu bóng và sơn chịu lửa; nhóm này tập trung vào các sản phẩm sơn phủ, tạo màu và bảo vệ bề mặt. Nhóm 19 gồm bột trét tường, vữa dùng trong xây dựng, xi măng, bột chống thấm dùng trong xây dựng, lớp lót tường không bằng kim loại và lớp phủ vật liệu xây dựng; đây là các vật liệu xây dựng cơ bản và hoàn thiện công trình.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm phục vụ xây dựng, cải tạo và trang trí công trình, đặc biệt là dòng sơn, chất chống thấm và vật liệu hoàn thiện bề mặt. Việc đăng ký đồng thời nhiều nhóm cho thấy định hướng bảo hộ rộng trong chuỗi sản phẩm liên quan, giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu và hỗ trợ doanh nghiệp khi mở rộng danh mục kinh doanh trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.