Đơn đăng ký nhãn hiệu "CYPROFOS" số 4-2023-52413 của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CYPROFOS" số 4-2023-52413 của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN

Từ chối
4-2023-52413
16.11.2023
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN
Lô A20A đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WITIP Việt Nam
DM7-07a, Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 79560 - 25.07.2024
16.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.11.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CYPROFOS"

CYPROFOS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-52413.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN là doanh nghiệp có trụ sở tại tỉnh Long An, đặt nhà máy và hoạt động sản xuất trong khu công nghiệp, cho thấy định hướng đầu tư bài bản vào năng lực chế biến, sản xuất và phân phối hàng hóa. Với tên gọi thể hiện rõ hai mảng sản xuấtthương mại, doanh nghiệp nhiều khả năng hoạt động theo mô hình vừa tổ chức sản xuất vừa đưa sản phẩm ra thị trường, phù hợp với các ngành hàng cần kiểm soát chất lượng và tính ổn định cao.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu cho thấy đây là một đơn vị có xu hướng kinh doanh trong lĩnh vực hàng hóa phục vụ nông nghiệp hoặc các sản phẩm chuyên dụng. Việc đặt cơ sở tại khu công nghiệp Hải Sơn cũng góp phần thể hiện năng lực vận hành theo quy mô công nghiệp, từ đó tạo nền tảng cho việc xây dựng và phát triển nhãn hiệu riêng cho sản phẩm. Các dữ liệu công khai hiện có giúp người quan tâm có thêm góc nhìn khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu và mức độ gắn kết giữa chủ đơn với nhóm hàng hóa đăng ký.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CYPROFOS

Các yếu tố được bảo hộ:

CYPROFOSnhãn hiệu dạng chữ, tức dấu hiệu được bảo hộ chủ yếu dựa trên cách thể hiện bằng chữ cái mà không có yếu tố hình ảnh đi kèm. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ của dấu hiệu này tập trung vào toàn bộ cách đọc, cách viết và ấn tượng nhận biết từ tên gọi CYPROFOS trong tổng thể. Nói cách khác, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, người đọc sẽ hiểu rằng sự bảo hộ hướng đến chính chuỗi ký tự này ở dạng trình bày đã nộp đơn.

Do đơn đang ở tình trạng nhãn hiệu bị từ chối, thông tin này chỉ phản ánh nội dung đã nộp và phạm vi dự kiến được xem xét trong quá trình thẩm định. Với nhãn hiệu không chứa hình ảnh, khả năng phân biệt thường phụ thuộc nhiều vào tính độc đáo của tên gọi. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đối chiếu tên CYPROFOS với các dấu hiệu tương tự để đánh giá khả năng bảo hộ và nguy cơ trùng hoặc gây nhầm lẫn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CYPROFOS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 là nhóm hàng hóa liên quan đến dược phẩm, chế phẩm y tế và các sản phẩm dùng để xử lý, phòng trừ sinh vật gây hại. Trong đơn này, nhóm được mô tả cụ thể là thuốc bảo vệ thực vật, gồm thuốc trừ sâu bệnh, thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ bệnh cho cây; chất diệt động vật có hại; chất diệt nấm; và các chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại.

Đây là nhóm sản phẩm thường được sử dụng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng và nâng cao hiệu quả canh tác. Từ góc độ kinh doanh, có thể suy đoán chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu CYPROFOS cho các sản phẩm phục vụ sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các dòng thuốc và chế phẩm kiểm soát sâu bệnh. Với đặc điểm ngành hàng chuyên dụng, việc đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu là rất quan trọng để tạo niềm tin thị trường và phân biệt sản phẩm với các đơn vị khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.