Đơn đăng ký nhãn hiệu "CT SEMICONDUCTOR" số 4-2025-30744 của Công ty cổ phần tập đoàn CT Group
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CT SEMICONDUCTOR" số 4-2025-30744 của Công ty cổ phần tập đoàn CT Group

Đang giải quyết
4-2025-30744
26.06.2025
Công ty cổ phần tập đoàn CT Group
20 Trương Định, phường Xuân Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CT", "SEMICONDUCTOR", hình vi mạch điện tử.
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 9, 35, 40, 41, 42 (6 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, vàng cam, xanh dương.
15.09.16 (7),15.09.18 (7),26.04.09 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 202443 - 25.02.2026
26.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
26.06.2025 Biên lai điện tử XLQ
22.09.2025 4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
22.09.2025 997 Biên lai điện tử PS
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CT SEMICONDUCTOR"

CT SEMICONDUCTOR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-30744.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.06.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần tập đoàn CT Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu CT SEMICONDUCTOR là Công ty cổ phần tập đoàn CT Group, doanh nghiệp đa ngành có trụ sở chính tại số 20 Trương Định, phường Xuân Hòa, thành phố Hồ Chí Minh. CT Group được biết đến rộng rãi với hoạt động đầu tư trong các lĩnh vực bất động sản, ô tô, y tế, giáo dục và đầu tư tài chính, từng triển khai nhiều dự án lớn tạo tiếng vang trên thị trường nội địa và khu vực. Trong những năm gần đây, tập đoàn mở rộng sang lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là ứng dụng trong công nghiệp bán dẫn và điện tử, tăng cường hợp tác với các đối tác nước ngoài, từng bước xây dựng hệ sinh thái giải pháp công nghệ cho công nghiệp hỗ trợ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Như vậy, thông tin nhãn hiệu CT SEMICONDUCTOR phản ánh định hướng của doanh nghiệp trong việc kết nối thương hiệu với hoạt động nghiên cứu, sản xuất và cung ứng giải pháp cho ngành bán dẫn tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CT SEMICONDUCTOR

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu CT SEMICONDUCTOR được xác định trên cơ sở tên thương hiệu kết hợp với yếu tố hình ảnh đặc trưng, được đăng ký là nhãn hiệu có yếu tố hình. Như vậy, bảo hộ bao gồm từng ký tự của chữ CT SEMICONDUCTOR cùng biểu tượng đi kèm, không chỉ giới hạn ở phần chữ mà còn mở rộng đến yếu tố đồ họa, định hình nhận diện khác biệt trên thị trường. Tình trạng nhãn hiệu cho thấy đơn đang trong quá trình xử lý tại cơ quan chức năng, nên hiện chưa có yếu tố loại trừ nào ảnh hưởng đến phạm vi này. Việc bảo hộ hình ảnh và chữ viết giúp chủ sở hữu đảm bảo quyền sử dụng độc quyền trong hoạt động quảng bá, sản xuất, cung cấp dịch vụ liên quan đến ngành bán dẫn, tránh những rủi ro trùng lặp hoặc nhầm lẫn với thương hiệu khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CT SEMICONDUCTOR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 9, 35, 40, 41, 42

Nhóm sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ rõ ràng trong đơn 4-2025-30744 trải dài từ nhóm 7 đến nhóm 42. Nhóm 7 tập trung vào máy móc sản xuất chất bán dẫn và thiết bị phơi sáng dùng trong quy trình sản xuất. Nhóm 9 bao gồm các linh kiện điện tử như chip, vi mạch, chất bán dẫn, miếng bán dẫn, thiết bị phơi sáng và bóng bán dẫn. Nhóm 35 giới hạn ở dịch vụ nghiên cứu, thu thập thông tin và phân tích thị trường để hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Nhóm 40 liên quan đến dịch vụ phủ vật liệu, đổ khuôn bảo vệ nguyên liệu bán dẫn cho bên thứ ba. Nhóm 41 tập trung vào đào tạo, mô phỏng, huấn luyện và tổ chức hội thảo chuyên ngành. Nhóm 42 bao gồm các hoạt động nghiên cứu, tư vấn công nghệ, thiết kế nguyên mẫu và chip tích hợp. Tổng thể cho thấy chủ đơn dự định sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực công nghiệp bán dẫn, cung cấp cả sản phẩm vật lý và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, nhằm tạo dựng uy tín trong chuỗi giá trị công nghệ cao. Tư vấn tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu sẽ giúp đảm bảo quyền lợi trong quá trình triển khai thương mại hóa.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CT SEMICONDUCTOR" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.