| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VFORCE |
09
|
Cấp bằng | 22.02.2017 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | B. Joseph Schaeff Dinsmore & Shohl LLP | |
| 2 | DUALMODE |
12
|
Hết hạn | 05.02.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | Kimberly Gambrel Dinsmore & Shohl LLP | |
| 3 | A |
12
|
Cấp bằng | 05.02.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | Kimberly Gambrel Dinsmore & Shohl LLP | |
| 4 | ENCORE |
12
|
Cấp bằng | 31.12.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | B. Joseph Schaeff, Dinsmore & Shohl LLP | |
| 5 | CROWN INSITE |
35, 42
|
Cấp bằng | 13.02.2015 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | Kimberly Gambrel Dinsmore & Shohl LLP | |
| 6 | INFOLINK |
09
|
Cấp bằng | 10.10.2007 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | B. Joseph Schaeff Dinsmore & Shohl LLP | |
| 7 | Gena |
12
|
Cấp bằng | 20.12.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | Kimberly Gambrel Dinsmore & Shohl LLP | |
| 8 | DUALMODE |
12
|
Cấp bằng | 05.02.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | Kimberly Gambrel Dinsmore & Shohl LLP | |
| 9 | ENTRY BAR |
09
|
Cấp bằng | 12.02.2018 |
(đơn quốc tế)
|
Crown Equipment Corporation | Kimberly Gambrel Dinsmore & Shohl LLP | |
| 10 | Gena |
9, 12
|
Cấp bằng
Số bằng 444660
(hết hạn trong 179 ngày)
|
20.12.2016 | Crown Equipment Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN |