Đơn đăng ký nhãn hiệu "CREME DE Chocoro" số 4-2024-18098 của Công ty cổ phần CHOCORO
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CREME DE Chocoro" số 4-2024-18098 của Công ty cổ phần CHOCORO

Từ chối
4-2024-18098
25.04.2024
Công ty cổ phần CHOCORO
Tầng 5, tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
32, 33, 43 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ TAGA
Tầng 5 số 16, ngõ 6A Thành Công, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, trắng.
26.13.01 (7)
n/a
n/a
A: 96718 - 25.11.2024
25.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.04.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CREME DE Chocoro"

CREME DE Chocoro là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-18098.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần CHOCORO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu "CREME DE Chocoro" cho thấy chủ sở hữu là Công ty cổ phần CHOCORO, đơn vị đang hoạt động trong lĩnh vực đồ uống và dịch vụ ẩm thực tại Việt Nam. Có trụ sở tại Tầng 5, tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp này từng ghi dấu ấn bằng những thương hiệu/khái niệm liên quan đến sản xuất và phân phối đồ uống, đặc biệt là các dòng sản phẩm mang phong cách hiện đại và hướng đến giới trẻ.

Với vị trí tại trung tâm thành phố, CHOCORO có điều kiện kết nối với hệ sinh thái nhà hàng, quán cà phê, quán nước giải khát, từ đó tạo sự tin tưởng trong việc phát triển các nhãn hiệu mới liên quan đến thực phẩm và dịch vụ phục vụ khách hàng tại khu vực đô thị. Các thông tin liên quan đến tình trạng nhãn hiệu cũng cho thấy nỗ lực đăng ký bản quyền cho từng dấu hiệu cụ thể, góp phần củng cố danh tiếng khi hoạt động ở mảng ẩm thực – giải trí.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CREME DE Chocoro

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu "CREME DE Chocoro" là loại nhãn hiệu có hình ảnh, kết hợp giữa tên thương hiệu bằng chữ và các yếu tố đồ họa đi kèm. Việc đăng ký này tập trung vào việc bảo hộ đồng bộ sự nhận diện mà CHOCORO xây dựng cho các sản phẩm và dịch vụ liên quan. Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, có thể thấy thương hiệu này được thiết kế để phân biệt trong nhóm sản phẩm mang tính sáng tạo, hiện đại, nên phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cả phần chữ và phần hình ảnh. Với tình trạng nhãn hiệu đang là Từ chối, chủ sở hữu có thể cần xem xét lại yếu tố mô tả, tương tự, hoặc chứng minh mức độ nổi bật của ảnh hưởng để đáp ứng yêu cầu về quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CREME DE Chocoro"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32, 33, 43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ trong đơn nêu rõ: nhóm 32 bao gồm nước giải khát bằng trái cây và nước khoáng, nhóm 33 gồm rượu, và nhóm 43 chứa dịch vụ nhà hàng ăn uống, quán nước giải khát, quán bar, quán cà phê. Đây là các nhóm phổ biến dành cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm và dịch vụ phục vụ khách hàng trực tiếp. Nhận định từ đặc điểm kinh doanh của chủ sở hữu cho thấy nhãn hiệu này có thể được sử dụng trên các mặt hàng đồ uống và các cửa hàng phục vụ thức uống, nhằm tạo sự đồng nhất giữa sản phẩm và không gian trải nghiệm thương hiệu. Việc đăng ký các nhóm này thể hiện chiến lược hướng tới cả sản phẩm mang về lẫn dịch vụ tại chỗ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.