Đơn đăng ký nhãn hiệu "COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ" số 4-2023-48389 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ" số 4-2023-48389 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An

Từ chối
4-2023-48389
25.10.2023
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An
P12-F5, tập thể Cao su Sao Vàng, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành Phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá mạ, vàng kem
02.03.15 (7),02.03.16 (7),05.03.13 (7),05.03.14 (7),19.01.12 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 68193 - 27.05.2024
25.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ"

COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-48389.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thanh An là chủ sở hữu của nhãn hiệu COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Hà Nội, hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và kinh doanh hàng hóa, đặc biệt gắn với các sản phẩm đặc sản truyền thống. Với việc đăng ký nhãn hiệu cho các sản phẩm mang tính đặc sản như cốm, bánh cốm, xôi cốm và chả cốm, có thể thấy doanh nghiệp đang theo đuổi hướng phát triển gắn với thực phẩm đặc trưng, phục vụ nhu cầu tiêu dùng quà tặng, ẩm thực truyền thống và phân phối hàng hóa mang bản sắc địa phương.

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm đặc sản ngày càng được quan tâm, thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp cho thấy định hướng xây dựng dấu hiệu nhận diện riêng, giúp khách hàng dễ nhận biết nguồn gốc sản phẩm. Đây cũng là yếu tố quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu, đánh giá tình trạng nhãn hiệu và xác định mức độ tin cậy của chủ đơn trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ

Các yếu tố được bảo hộ:

COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xem xét trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình thể hiện trong mẫu nộp đơn. Phần được bảo hộ sẽ gắn với cách trình bày cụ thể của nhãn hiệu, giúp phân biệt sản phẩm của chủ sở hữu với các tổ chức, cá nhân khác trên thị trường.

Do hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ, nên về nguyên tắc phạm vi bảo hộ tập trung vào toàn bộ dấu hiệu đăng ký. Tuy nhiên, việc đánh giá bảo hộ vẫn phụ thuộc vào tổng thể thể hiện của nhãn hiệu, bao gồm cách sắp xếp chữ, hình ảnh đi kèm và khả năng tạo ra ấn tượng riêng đối với người tiêu dùng. Nói cách khác, khi xem thông tin nhãn hiệu này, cần hiểu rằng quyền bảo hộ không chỉ nằm ở tên gọi đơn lẻ mà nằm ở dấu hiệu hoàn chỉnh đã được đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "COMTHANHAN ĐẶC SẢN CỐM MỆ TRÌ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Đơn đăng ký này bảo hộ cho các sản phẩm thuộc nhóm 29nhóm 30. Trong đó, nhóm 29 gồm xúc xích cốm, chả cốm là các sản phẩm chế biến sẵn có nguồn gốc từ thực phẩm, còn nhóm 30 gồm cốm (làm từ gạo non), bánh cốm, xôi cốm là các sản phẩm truyền thống từ cốm và gạo non.

Nhìn vào danh mục hàng hóa, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực sản xuất, chế biến và kinh doanh đặc sản Hà Nội, nhất là các sản phẩm từ cốm Mễ Trì. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp với định vị thương hiệu mang tính truyền thống, quà biếu và tiêu dùng đặc sản địa phương. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, việc đối chiếu đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ là rất quan trọng để xác định chính xác phạm vi bảo hộ và tình trạng nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.