Đơn đăng ký nhãn hiệu "CÔ VA" số 4-2024-30514 của CÔNG TY TNHH SƠN KOVA
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CÔ VA" số 4-2024-30514 của CÔNG TY TNHH SƠN KOVA

Cấp bằng
4-2024-30514
4-0590474-000
04.07.2024
13.01.2026 - 04.07.2034
CÔNG TY TNHH SƠN KOVA
Đường CN6, cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
2 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH VIETTHINK
Tầng 3, tòa nhà 97-99 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 116184 - 25.03.2025
04.07.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CÔ VA"

CÔ VA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-30514.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH SƠN KOVA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu CÔ VA nằm trong hệ sinh thái kinh doanh của Công ty TNHH Sơn KOVA, một trong những doanh nghiệp sản xuất sơn và vật liệu phủ hàng đầu tại Việt Nam. Trụ sở nằm tại đường CN6, cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội, doanh nghiệp này gửi đi dấu ấn rõ nét trong ngành với hệ thống nhà máy, trung tâm nghiên cứu và mạng lưới cung ứng chuyên nghiệp được đánh giá cao về chất lượng và độ tin cậy.

Hoạt động trong lĩnh vực sơn trang trí, sơn công nghiệp, sơn chống thấm và vecni, công ty không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn hướng đến xuất khẩu, mang thương hiệu Việt ra toàn cầu. Việc chú trọng vào đổi mới công nghệ, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và chăm sóc khách hàng giúp KOVA gặt hái danh tiếng ổn định, góp phần làm tăng giá trị cho nhãn hiệu CÔ VA khi tham gia vào thị trường cạnh tranh bằng việc tận dụng những lợi thế về nghiên cứu, nguồn lực kỹ thuật và uy tín lâu năm.

Cho dù người tiêu dùng chưa có kiến thức về sở hữu trí tuệ, việc tham khảo thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu luôn duy trì tinh thần chuyên nghiệp trong hoạt động cấp phép, quảng bá và bảo hộ, nhằm đảm bảo rằng mỗi sản phẩm mang nhãn hiệu CÔ VA đều phản ánh sự nhất quán trong chất lượng và hình ảnh thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CÔ VA

Các yếu tố được bảo hộ:

Tình trạng nhãn hiệu CÔ VA thể hiện qua việc nhãn hiệu được cấp bằng trong quy trình cấp phép nghiêm ngặt của cơ quan chức năng kể từ ngày cấp. Nhãn hiệu là kiểu chữ đơn thuần, không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào các ký tự và âm đọc “CÔ VA” theo cách trình bày đã đăng ký. Chủ sở hữu được bảo hộ đối với quyền sử dụng cụm từ này cho các sản phẩm, dịch vụ cụ thể theo đơn và không nhằm mở rộng sang các yếu tố hình ảnh hay biểu tượng khác.

Thông tin nhãn hiệu cũng cho biết loại nhãn hiệu thuộc nhóm không chứa hình ảnh, do đó việc tra cứu nhãn hiệu sẽ căn cứ vào bản sao ký tự để xác định khả năng trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác trong cùng nhóm sản phẩm. Việc xác định loại trừ (nếu có) giúp tránh tình trạng bảo hộ không cần thiết và làm rõ ranh giới giữa “CÔ VA” và các dấu hiệu tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CÔ VA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ đối với nhãn hiệu CÔ VA là nhóm 2, tập trung vào sơn các loại và các vật liệu liên quan như chất kết dính dùng cho sơn, chất pha loãng cho sơn, chất làm đặc sơn, vôi quét tường và vecni. Nhóm 2 thường bao gồm các sản phẩm dùng trong xây dựng, trang trí và bảo vệ bề mặt, do đó việc ghi nhận nhãn hiệu này mang lại cho chủ sở hữu quyền ưu tiên sử dụng tên trong các dòng sản phẩm vừa kể.

Dựa trên hồ sơ và định hướng của Công ty TNHH Sơn KOVA, có thể hình dung rằng nhãn hiệu CÔ VA sẽ được sử dụng cho các sản phẩm liên quan đến sơn công trình hoặc vật liệu phủ nội thất, nhấn mạnh vào sự bền màu, thân thiện với môi trường hoặc tính năng chuyên biệt dành cho các dự án dân dụng và công nghiệp. Tra cứu nhãn hiệu cho thấy sự phù hợp giữa mục tiêu bảo hộ và danh mục sản phẩm của chủ đơn, giúp củng cố vị thế cạnh tranh khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CÔ VA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.