Đơn đăng ký nhãn hiệu "Clesspirom" số 4-2009-14557 của SRS Life Sciences Pte. Ltd.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Clesspirom" số 4-2009-14557 của SRS Life Sciences Pte. Ltd.

Cấp bằng
4-2009-14557
4-0159610-000
16.07.2009
11.03.2011 - 16.07.2029
SRS Life Sciences Pte. Ltd.
140 Paya Lebar Road, #06-04 AZ Building, Singapore 409015
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 277B - 25.09.2009
B: 277B - 25.04.2011
16.07.2009 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
21.08.2009 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.09.2009 Công bố A
30.01.2011 251-Thông báo cấp văn bằng
16.02.2011 4151 Lệ phí cấp bằng
11.03.2011 263-Quyết định cấp VBBH
25.04.2011 Công bố B
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Clesspirom"

Clesspirom là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2009-14557.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.07.2009 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là SRS Life Sciences Pte. Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

SRS Life Sciences Pte. Ltd. là một doanh nghiệp có trụ sở tại Singapore, thể hiện định hướng hoạt động trong lĩnh vực khoa học sự sống và chăm sóc sức khỏe. Với tên gọi gắn với “Life Sciences”, chủ sở hữu thường được nhận biết là đơn vị tham gia nghiên cứu, phát triển hoặc thương mại hóa các sản phẩm liên quan đến y dược, chăm sóc sức khỏe hoặc công nghệ sinh học.

Thông tin công khai chi tiết về quy mô hoạt động, danh mục sản phẩm hoặc mức độ hiện diện thị trường của doanh nghiệp này không được cung cấp trong dữ liệu đầu vào, vì vậy cần ghi nhận ở mức khái quát. Dựa trên nhóm sản phẩm đăng ký là dược phẩm, có thể thấy nhãn hiệu này được xây dựng cho hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực y tế và điều trị.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Clesspirom

Các yếu tố được bảo hộ:

Clesspirom là nhãn hiệu chữ, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào cách thể hiện tên gọi này dưới dạng chữ viết. Khi được cấp bằng, tên nhãn hiệu được bảo hộ đối với dấu hiệu “Clesspirom” trong mối liên hệ với sản phẩm đã đăng ký, thay vì bảo hộ một hình ảnh hay logo cụ thể.

Vì không có yếu tố loại trừ được nêu trong dữ liệu, phạm vi bảo hộ có thể hiểu là dành cho toàn bộ tên gọi “Clesspirom” theo đúng cách thể hiện đã đăng ký. Những dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn về tên gọi trong cùng lĩnh vực hàng hóa có thể bị xem xét là xâm phạm hoặc không được chấp nhận khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Clesspirom"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 trong hồ sơ này là các sản phẩm dược. Đây là nhóm hàng hóa dùng cho mục đích chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị bệnh, thường bao gồm thuốc và các chế phẩm liên quan đến y học.

Dựa trên tên chủ sở hữu là một doanh nghiệp khoa học sự sống, có thể suy đoán nhãn hiệu này được dùng cho hoạt động phát triển hoặc kinh doanh dược phẩm, phù hợp với lĩnh vực y tế và dược học. Khi tra cứu nhãn hiệu cho nhóm này, cần chú ý đến mức độ tương đồng của tên gọi với các nhãn hiệu dược khác vì đây là lĩnh vực có yêu cầu cao về khả năng phân biệt và an toàn thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Clesspirom" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.