Đơn đăng ký nhãn hiệu "CIRQL RTPU30" số 4-2024-36003 của O2 Partners, LLC.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CIRQL RTPU30" số 4-2024-36003 của O2 Partners, LLC.

Cấp bằng
4-2024-36003
4-0597520-000
02.08.2024
27.02.2026 - 02.08.2034
O2 Partners, LLC.
417 West Street, Suite 105, Amherst, Massachusetts United States 01002
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 17, 25 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
8 Trần Hưng Đạo, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
US 9849237610.04.2024
n/a
A: 114419 - 25.03.2025
02.08.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CIRQL RTPU30"

CIRQL RTPU30 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-36003.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.08.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là O2 Partners, LLC..

Giới thiệu về chủ sở hữu

O2 Partners, LLC. là một công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ, địa chỉ tại 417 West Street, Suite 105, Amherst, Massachusetts 01002. Dù thông tin công khai về doanh nghiệp này còn hạn chế, nhưng xét theo lĩnh vực hoạt động được phản ánh qua thông tin nhãn hiệu mà công ty đăng ký, có thể thấy O2 Partners đang hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và sản xuất vật liệu polymer tiên tiến, đặc biệt là các loại nhựa có khả năng phân hủy sinh học hoặc có thể tái chế. Đây là những vật liệu thường được ứng dụng trong sản xuất giày dép, đồ thể thao và các sản phẩm tiêu dùng khác, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững và thân thiện với môi trường hiện nay.

Việc sở hữu và đăng ký nhãn hiệu CIRQL RTPU30 cho thấy O2 Partners đang đầu tư vào các dòng sản phẩm công nghệ cao, hướng đến thị trường quốc tế, nơi mà yêu cầu về tính bền vững và trách nhiệm môi trường ngày càng được chú trọng. Dù chưa có nhiều thông tin truyền thông hay đánh giá từ thị trường, việc tình trạng nhãn hiệu đã chuyển sang “Cấp bằng” cho thấy nhãn hiệu này đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt của Cục Sở hữu trí tuệ và được bảo hộ hợp pháp tại Hoa Kỳ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CIRQL RTPU30

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu CIRQL RTPU30 thuộc loại nhãn hiệu chữ, không chứa yếu tố hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ sẽ tập trung hoàn toàn vào dấu hiệu âm tiết và cách sắp xếp các ký tự trong tên nhãn hiệu. Tên nhãn hiệu "CIRQL RTPU30" là một dấu hiệu độc đáo, không mang ý nghĩa mô tả trực tiếp đến sản phẩm, điều này giúp tăng khả năng được cấp bằng và bảo hộ rộng rãi. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nên phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác lập dựa trên khả năng nhận diện duy nhất của dấu hiệu "CIRQL RTPU30" trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ cụ thể mà chủ sở hữu đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CIRQL RTPU30"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 17, 25

Nhãn hiệu CIRQL RTPU30 được bảo hộ trên ba nhóm sản phẩm/dịch vụ chính:

Nhóm 1: Bao gồm các chất dẻo chưa xử lý có khả năng phân hủy sinh học và có thể tái chế, được dùng để sản xuất các sản phẩm dạng bọt xốp, liên quan đến đồ đi chân, phụ kiện thể thao. Nhóm này chủ yếu liên quan đến nguyên liệu thô phục vụ sản xuất.

Nhóm 17: Gồm các chất dẻo bán thành phẩm ở dạng viên, tấm bọt xốp có chứa polyme phân hủy sinh học hoặc tái chế. Đây là nhóm sản phẩm trung gian trong chuỗi sản xuất vật liệu polymer, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất giày dép, ô tô, hoặc bao bì thân thiện môi trường.

Nhóm 25: Bao gồm các sản phẩm như đế giày (đế trong, đế giữa), đồ đi chân và các bộ phận liên quan. Đây là nhóm sản phẩm cuối cùng hướng đến người tiêu dùng, cho thấy chủ sở hữu có thể đang phát triển hoặc chuẩn bị tung ra thị trường các sản phẩm giày dép hoặc phụ kiện thể thao sử dụng vật liệu thân thiện môi trường.

Dựa trên tra cứu nhãn hiệu và thông tin sản phẩm, có thể phỏng đoán rằng O2 Partners sẽ tích hợp nhãn hiệu CIRQL RTPU30 vào các dòng sản phẩm bền vững trong ngành công nghiệp thời trang thể thao và giày dép, nơi mà vật liệu tái chế và phân hủy sinh học đang ngày càng được ưa chuộng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CIRQL RTPU30" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.