Đơn đăng ký nhãn hiệu "Chuaong" số 4-2024-27056 của Công ty TNHH một thành viên Andovina
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Chuaong" số 4-2024-27056 của Công ty TNHH một thành viên Andovina

Cấp bằng
4-2024-27056
4-0600733-000
17.06.2024
13.03.2026 - 17.06.2034
Công ty TNHH một thành viên Andovina
Số 23, đường D9, KDC Thiên Lộc, phường Phú Thứ, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH KHANG LUẬT
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Xanh lá cây.
n/a
n/a
n/a
A: 123729 - 26.05.2025
17.06.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
17.06.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Chuaong"

Chuaong là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-27056.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.06.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên Andovina.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên Andovina là chủ sở hữu của nhãn hiệu Chuaong theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Cần Thơ, cho thấy hoạt động đặt nền tảng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có nhu cầu lớn về vật tư nông nghiệp và các giải pháp phục vụ canh tác. Tên doanh nghiệp thể hiện mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, thường phù hợp với định hướng quản trị tập trung và linh hoạt trong kinh doanh.

Dựa trên nhóm hàng hóa được nêu trong tình trạng nhãn hiệu, có thể nhận định chủ sở hữu đang hoạt động hoặc có định hướng hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến thuốc bảo vệ thực vật, hỗ trợ nông nghiệp và các sản phẩm phục vụ phòng trừ sinh vật gây hại. Đây là nhóm sản phẩm đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ về chất lượng, an toàn và pháp lý, vì vậy thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng uy tín trên thị trường.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, việc ghi nhận đầy đủ chủ sở hữu giúp người quan tâm dễ dàng đối chiếu tình trạng nhãn hiệu, đánh giá mức độ phù hợp giữa dấu hiệu bảo hộ và hoạt động kinh doanh thực tế, từ đó có cái nhìn rõ hơn về định hướng phát triển của doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Chuaong

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ Chuaong. Với loại nhãn hiệu này, đối tượng được xem xét bảo hộ là dấu hiệu chữ thể hiện cách viết, cách đọc và khả năng phân biệt của tên nhãn hiệu trong giao dịch thương mại.

Thông tin nhãn hiệu không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là bảo hộ đối với tổng thể chữ Chuaong như đã nộp đơn, không loại trừ thêm thành phần nào khác. Tuy nhiên, trên thực tế, phạm vi bảo hộ vẫn được xem xét trong giới hạn của luật sở hữu trí tuệ và cách sử dụng nhãn hiệu trên thị trường, để tránh nhầm lẫn với các dấu hiệu tương tự gây ảnh hưởng đến khả năng phân biệt.

Với tình trạng nhãn hiệu đang giải quyết, nội dung này cho thấy đơn đăng ký vẫn đang được cơ quan có thẩm quyền xem xét. Vì vậy, tra cứu nhãn hiệu ở giai đoạn này chủ yếu giúp đánh giá dấu hiệu Chuaong có khả năng được bảo hộ ở dạng chữ hay không, và mức độ bao quát của việc bảo hộ sẽ phụ thuộc vào kết quả thẩm định cuối cùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Chuaong"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phần xác định nhãn hiệu được dùng cho những hàng hóa hoặc dịch vụ nào. Với nhãn hiệu này, chủ đơn đăng ký trong nhóm 5, là nhóm thường bao gồm dược phẩm, chế phẩm vệ sinh, và nhiều loại sản phẩm phục vụ bảo vệ cây trồng. Trong trường hợp cụ thể này, nhóm 5 được mô tả là thuốc bảo vệ thực vật, gồm: thuốc trừ ốc, thuốc trừ bệnh cho cây trồng, thuốc diệt chuột, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt mối.

Đây là các sản phẩm có công dụng phòng trừ, kiểm soát hoặc tiêu diệt sinh vật gây hại, đặc biệt trong nông nghiệp và môi trường canh tác. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm này cho thấy chủ sở hữu nhiều khả năng sử dụng Chuaong trong lĩnh vực cung cấp vật tư nông nghiệp, bảo vệ mùa màng hoặc các giải pháp kiểm soát sinh vật gây hại. Điều này cũng phù hợp với bối cảnh kinh doanh tại Cần Thơ và khu vực có hoạt động nông nghiệp phát triển.

Về mặt thực tiễn, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, nhóm hàng hóa là yếu tố rất quan trọng vì cùng một dấu hiệu nhưng chỉ được bảo hộ trong phạm vi nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký. Do đó, nội dung nhóm 5 giúp xác định rõ thông tin nhãn hiệu này đang hướng tới lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật, thay vì các ngành hàng khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Chuaong" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.