Đơn đăng ký nhãn hiệu "CHICOLOR" số 4-2024-56658 của Innovision Optical CO., LTD.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CHICOLOR" số 4-2024-56658 của Innovision Optical CO., LTD.

Cấp bằng
4-2024-56658
4-0599651-000
22.11.2024
09.03.2026 - 22.11.2034
Innovision Optical CO., LTD.
5F., No. 262, Wenxin Rd., Gushan Dist., Kaohsiung City 804615, Taiwan
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ TÀI SẢN TRÍ TUỆ VIHABRAND
Tầng 5A, Tòa nhà Văn phòng Thủy Lợi 4, Số 286 - 288 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 132234 - 26.05.2025
22.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CHICOLOR"

CHICOLOR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-56658.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.11.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Innovision Optical CO., LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Innovision Optical CO., LTD. là doanh nghiệp có trụ sở tại thành phố Kaohsiung, Đài Loan, nổi tiếng ở khu vực châu Á trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các sản phẩm quang học chất lượng cao. Tập trung vào những giải pháp kính mắt thời trang và kỹ thuật, công ty được biết đến với các nhà máy được đầu tư hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và mạng lưới phân phối rộng khắp. Với danh tiếng xây dựng trên cơ sở đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, thẩm mỹ và sự tiện lợi, Innovision Optical đã trở thành đối tác tin cậy cho các chuỗi cửa hàng kính mắt, bệnh viện mắt và thương hiệu thời trang trên nhiều thị trường. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến công ty thường xuất hiện trong các cơ sở dữ liệu sở hữu trí tuệ quốc tế, giúp đánh giá rõ ràng về tư cách chủ sở hữu và thuận tiện khi tra cứu nhãn hiệu nhằm xác định tình trạng nhãn hiệu và các quyền tương ứng.

Việc sở hữu nhãn hiệu CHICOLOR không chỉ củng cố vị thế của Innovision Optical trong ngành công nghiệp quang học mà còn tạo điều kiện mở rộng các dòng sản phẩm thiết kế riêng, bộ sưu tập thời trang và các giải pháp tròng kính chuyên biệt. Chủ sở hữu thường chú trọng vào việc duy trì cập nhật thông tin nhãn hiệu, nắm bắt tình trạng nhãn hiệu thông qua các công cụ tra cứu nhãn hiệu, đảm bảo không xung đột với các đơn đã đăng ký và duy trì sự nhất quán về định vị thương hiệu trên thị trường nội địa cũng như thị trường xuất khẩu. Từ cách tiếp cận này, người tiêu dùng và đối tác kinh doanh có thể hình dung rõ hơn về danh tiếng, dòng hoạt động và cam kết của chủ sở hữu đối với chất lượng và dịch vụ cung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CHICOLOR

Các yếu tố được bảo hộ:

Khái niệm phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu CHICOLOR tập trung vào yếu tố chữ, bởi đây là loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Từ ngữ CHICOLOR do đó được bảo hộ như một dấu hiệu đại diện cho thương hiệu, không phụ thuộc vào kiểu chữ, màu sắc hay phong cách thiết kế cụ thể. Quyền sở hữu nhãn hiệu bao gồm khả năng ngăn chặn bên thứ ba sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong các sản phẩm, đặc biệt khi phạm vi sử dụng nằm trong lĩnh vực quang học và thời trang mắt có liên quan.

Trong quá trình xem xét và đăng ký, hệ thống đánh giá tập trung vào sự mới lạ và tính phân biệt của tên CHICOLOR, đồng thời loại trừ các yếu tố chung không đủ điều kiện bảo hộ. Dù không có yếu tố loại trừ được nêu rõ trong đơn, việc nhấn mạnh vào tên chữ giúp xác định rõ ràng phạm vi bảo hộ, bảo vệ chủ sở hữu trước các quảng cáo, bao bì hoặc nhãn mác khác sử dụng chữ cái tương tự gây hiểu lầm. Như vậy, phạm vi bảo hộ bao gồm cả việc sử dụng nhãn hiệu trên các nền tảng bán hàng, bao gồm cả kênh trực tuyến, và khả năng bảo hộ dòng chữ khi đăng ký trong nhóm sản phẩm liên quan đến kính mắt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CHICOLOR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu CHICOLOR là Nhóm 9, một phân nhóm phổ biến trong danh mục quốc tế bao gồm các sản phẩm điện tử, quang học và thiết bị kỹ thuật. Cụ thể, nhóm này tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác được hiểu là các sản phẩm liên quan đến thiết bị quang học, trong trường hợp này là kính mắt, kính râm, kính áp tròng, gọng kính đeo mắt, kính đeo mắt không gọng, và miếng lót chống trượt kính. Những mặt hàng này nằm trong danh mục thường gắn liền với các hoạt động trong ngành quang học cao cấp và thời trang mắt.

Những thông tin nhãn hiệu liên quan cho thấy chủ sở hữu có thể sẽ sử dụng nhãn hiệu CHICOLOR trong lĩnh vực thiết kế, gia công và phân phối các loại kính cho người tiêu dùng trung lưu trở lên, kết hợp với xu hướng cá nhân hoá và trải nghiệm mua sắm hiện đại. Việc bảo hộ nhóm sản phẩm rõ ràng giúp đảm bảo nhãn hiệu có thể được triển khai trên nhiều sản phẩm phụ kiện mắt, hỗ trợ việc phát triển các dòng sản phẩm khác nhau, từ kính dùng hàng ngày đến kính chuyên dụng dành cho thể thao hoặc chăm sóc sức khỏe thị lực, tạo điều kiện thuận lợi khi mở rộng thị trường và xây dựng hệ thống phân phối chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CHICOLOR" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.