Đơn đăng ký nhãn hiệu "CALROSE" số 4-2010-23309 của Công ty cổ phần lương thực Bình Minh
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CALROSE" số 4-2010-23309 của Công ty cổ phần lương thực Bình Minh

Từ chối
4-2010-23309
04.11.2010
Công ty cổ phần lương thực Bình Minh
Số nhà 5, phố Hàng Quạt, phường Hàng Gai, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 274A - 27.01.2011
04.11.2010 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
02.12.2010 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CALROSE"

CALROSE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2010-23309.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.11.2010 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần lương thực Bình Minh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Công ty cổ phần lương thực Bình Minh, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối lương thực, đặc biệt chuyên sâu vào gạo với các thương hiệu phổ biến trên thị trường nội địa. Trụ sở tại số nhà 5, phố Hàng Quạt, phường Hàng Gai, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội, doanh nghiệp được biết đến với năng lực cung ứng cho chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống và giao thương nội địa.

Tình trạng nhãn hiệu: đơn được ghi nhận ở trạng thái Từ chối theo quyết định của cơ quan sở hữu trí tuệ, do đó chưa được cấp bằng bảo hộ và cần tiếp tục theo dõi để xác định khả năng phản đối hoặc gia hạn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CALROSE

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ: Tên nhãn hiệu CALROSE là nhãn hiệu chữ, do đó phạm vi bảo hộ gắn với chữ viết toàn bộ bộ dấu hiệu. Vì nhãn hiệu đang ở tình trạng Từ chối, thông tin nhãn hiệu này phản ánh một nỗ lực đăng ký tại Việt Nam nhưng chưa hoàn thiện để được công nhận chính thức. Với dữ liệu hiện có, không có yếu tố loại trừ nào chi tiết, do đó nếu được chấp thuận, sẽ đảm bảo quyền sử dụng độc quyền tên gọi CALROSE trong các sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký.

Người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu để cập nhật quyết định mới nhất và hiểu rõ tình trạng hiện hành.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CALROSE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ: Loại 30 bao gồm các dạng gạo (gạo thường, gạo nếp, gạo thơm, gạo lứt yến mạch) và các chế phẩm làm từ gạo như bánh hoặc thực phẩm ăn nhanh, giúp khách hàng tiếp cận những sản phẩm lương thực chế biến sẵn phù hợp với nhu cầu ẩm thực Việt Nam. Loại 35 bảo hộ hoạt động bán buôn, bán lẻ lương thực, thực phẩm và mảng xuất nhập khẩu hàng hóa, cho thấy nhãn hiệu được kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn diện từ sản xuất đến phân phối.

Sự kết hợp giữa chất lượng nguyên liệu và hệ thống phân phối hiện hữu của chủ sở hữu tạo nền tảng để phát triển danh tiếng nhãn hiệu trong lĩnh vực thực phẩm hạt.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.