| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qualitread, hình |
7, 12, 17, 37
|
Hết hạn
Số bằng 118016
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.12.2007 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 2 | BPSN BRIDGESTONE PRO SERVICE NETWORK, hình |
37
|
Hết hạn
Số bằng 118018
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.12.2007 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 3 | NEXTRY |
12
|
Hết hạn
Số bằng 226093
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.03.2012 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | ||
| 4 | BRIDGESTONE Say mê hành trình của bạn |
12
|
Hết hạn
Số bằng 213518
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.06.2012 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 5 | DRIVEGUARD |
12
|
Hết hạn
Số bằng 264452
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
27.08.2013 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | COLORSIDE C |
12, 37, 40
|
Từ chối | 11.07.2013 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | BRIDGESTONE Đam mê hành trình của bạn |
12
|
Từ chối | 24.04.2012 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 8 | BISON |
12
|
Hết hạn
Số bằng 38558
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.06.2000 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 9 | BRIDGESTONE |
28
|
Hết hạn
Số bằng 17844
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.01.1995 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 10 | POTENZA RE001 Adrenalin |
12
|
Hết hạn
Số bằng 110689
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.06.2006 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 11 | PROTREAD |
7, 12, 17, 37, 40
|
Từ chối | 25.12.2006 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 12 | a.c.t Bridgestone autoCare & Tyre, hình |
35, 37
|
Hết hạn
Số bằng 135717
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.02.2008 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 13 | Bridgestone ACT AutoCare & Tyre |
35, 37
|
Hết hạn
Số bằng 135718
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.02.2008 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 14 | One Team, One ne Planet., hình |
7, 9, 12, 17, 19, 37
|
Hết hạn
Số bằng 157905
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.05.2009 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 15 | BRIDGESTONE GOLF |
18, 25, 28
|
Cấp bằng | 27.11.2017 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 16 | RESIQ |
12
|
Cấp bằng | 11.12.2019 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 17 | E8 COMMITMENT Energy Ecology Efficiency Extension Economy Emotion Ease Empowerment |
01, 07, 09, 12, 17, 35, 37, 39, 40, 42
|
Cấp bằng | 03.03.2022 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 18 | BRIDGESTONE TOOLBOX |
09, 37, 42
|
Đang giải quyết | 04.12.2023 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 19 | FINESSA HB01 TYPERV |
12
|
Đang giải quyết | 21.10.2024 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 20 | BRIDGESTONE Solutions for your journey |
6, 7, 9, 10, 11, 12, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 28, 35, 37, 39, 41, 42, 43, 44
|
Cấp bằng
Số bằng 479609
|
06.07.2020 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 21 | CO2 Reduce CO2 emissions |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 247621
|
06.06.2012 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 22 | EP422 Plus |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 210451
|
14.06.2012 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 23 | V-STEEL |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 300117
|
10.07.2015 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | BS |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 264887
|
17.12.2014 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 25 | ECOPIA |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 230578
|
21.12.2011 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 26 | TIRE SAFETY |
12, 37, 42
|
Hết hạn
Số bằng 69180
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
10.08.2004 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 27 | HEAT ACE |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 246328
|
30.08.2013 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 28 | DUELER |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 275411
|
13.11.2014 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 29 | SERENITY |
12
|
Hết hạn
Số bằng 272369
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
06.03.2015 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 30 | Tirematics |
9, 39, 42
|
Hết hạn
Số bằng 269050
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
17.03.2015 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 31 | Playz |
12
|
Hết hạn
Số bằng 277989
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
02.12.2014 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 32 | B SOLUTION |
9, 12, 35, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 151497
|
09.06.2009 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 33 | MY-02 Sporty Style |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 176157
|
14.10.2010 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 34 | In harmony with nature |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 221831
|
06.06.2012 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 35 | Value natural resources |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 221832
|
06.06.2012 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 36 | B |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 33511
|
12.11.1998 | BRIDGESTONE CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 37 | Passion to Turn the World |
12, 18, 25, 35, 37, 41
|
Đang giải quyết | 21.11.2023 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 38 | MULTITRANS |
12
|
Cấp bằng | 19.06.2009 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 39 | DURATRANS |
12
|
Cấp bằng | 19.06.2009 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 40 | EARTHTRANS |
12
|
Cấp bằng | 19.06.2009 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 41 | URBANTRANS |
12
|
Đang giải quyết | 19.06.2009 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 42 | BRIDGESTONE Fleet Point |
12, 35, 37
|
Cấp bằng | 19.10.2010 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 43 | T&DPaaS |
07, 09, 12, 17, 35, 37, 39, 42
|
Cấp bằng | 21.06.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Bridgestone Corporation | HONDA Keiko | |
| 44 | V-STEEL MIX M840 |
12
|
Cấp bằng | 25.03.2016 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 45 | 1384060 |
37
|
Cấp bằng | 10.08.2017 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 46 | V-STEEL M-TRACTION |
12
|
Complex | 09.02.2016 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 47 | V M T P |
12
|
Hết hạn | 10.02.2016 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 48 | AIRMOOVE |
12
|
Hết hạn | 06.08.2013 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 49 | ologic |
12
|
Cấp bằng | 12.08.2013 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 50 | B |
01, 06, 07, 09, 12, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 28, 35, 37
|
Cấp bằng | 27.07.2011 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 51 | BRIDGESTONE |
01, 06, 07, 09, 12, 17, 18, 19, 20, 24, 25, 28, 35, 37
|
Cấp bằng | 27.07.2011 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 52 | ALENZA |
12
|
Cấp bằng | 23.05.2014 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 53 | ULTIMAT EYE |
12
|
Cấp bằng | 07.02.2014 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 54 | BRIDGESTONE TOOLBOX |
09, 37, 42
|
Cấp bằng | 03.08.2015 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 55 | EVASKY |
09, 17
|
Cấp bằng | 21.04.2009 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 56 | BRIDGESTONE |
09, 35, 37, 38, 39, 42
|
Cấp bằng | 19.12.2019 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 57 | AirFree |
12
|
Đang giải quyết | 20.03.2024 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 58 | POTENZA |
12
|
Cấp bằng | 18.02.2009 |
(đơn quốc tế)
|
BRIDGESTONE CORPORATION | HONDA Keiko | |
| 59 | BRIDGESTONE BANDAG |
01, 07, 12, 17, 37
|
Hết hạn | 07.06.2007 |
(đơn quốc tế)
|
Bridgestone Corporation | Mr. Kazuto Machara, Bridgestone Corporation | |
| 60 | DURAVIS STEER ENLITEN |
12
|
Cấp bằng
Số bằng 605747
|
21.10.2024 | Bridgestone Corporation | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |