Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bò đực" số 4-2024-05173 của Goneo Group Co., Ltd.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bò đực" số 4-2024-05173 của Goneo Group Co., Ltd.

Từ chối
4-2024-05173
02.02.2024
Goneo Group Co., Ltd.
East Industrial Zone, Guanhaiwei Town, Cixi City, Zhejiang Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 11 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Dương và Đồng sự
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 84220 - 26.08.2024
02.02.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Bò đực"

Bò đực là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-05173.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.02.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Goneo Group Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Goneo Group Co., Ltd. là một tập đoàn công nghiệp đa ngành có trụ sở tại Khu công nghiệp Đông, Thị trấn Guanhaiwei, thành phố Cixi, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Công ty được thành lập vào đầu những năm 2000 và đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực sản xuất thiết bị điện tử, gia dụng và phần mềm công nghệ cao. Với hơn hai thập kỷ kinh nghiệm, Goneo Group đã xây dựng được danh tiếng vững chắc trên thị trường nội địa và xuất khẩu, đặc biệt trong các ngành công nghệ thông tin, thiết bị điện tử tiêu dùng và hệ thống chiếu sáng. Các sản phẩm của công ty thường xuất hiện trong các hội chợ công nghệ quốc tế và nhận được nhiều chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng như ISO 9001 và CE, tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Bò đực

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu Bò đực được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh (word mark). Điều này có nghĩa rằng bảo hộ chỉ áp dụng cho việc sử dụng chữ viết "Bò đực" trên các sản phẩm và dịch vụ được liệt kê, không bao gồm các hình ảnh, biểu tượng hay màu sắc kèm theo. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, nhãn hiệu sẽ được bảo hộ đầy đủ trên toàn quốc, ngăn chặn bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng cùng dấu hiệu trong cùng lĩnh vực mà không có sự cho phép. Khi tra cứu nhãn hiệu trên cơ sở dữ liệu sở hữu trí tuệ, người dùng sẽ thấy tình trạng đang giải quyết (đơn số 4-2024-05173) và có thể theo dõi tiến trình xét duyệt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Bò đực"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 11

Nhãn hiệu Bò đực được bảo hộ trong nhóm 9nhóm 11 của hệ thống phân loại quốc tế. Nhóm 9 bao gồm các sản phẩm công nghệ như ứng dụng phần mềm máy tính có thể tải về, cân điện tử kỹ thuật số cầm tay, bộ định tuyến mạng, tai nghe, thiết bị giám sát điện tử, máy chiếu video, công tơ điện, vật liệu cho mạch điện (dây, dây cáp), cầu dao điện, thiết bị chuyển mạch điện áp cao-thấp, bộ chuyển đổi phích cắm điện, khóa sin. Nhóm 11 tập trung vào các thiết bị gia dụng và chiếu sáng, bao gồm đèn, hệ thống chiếu sáng, quạt trần có lắp thêm đèn, dụng cụ nấu nướng điện, tủ lạnh, thiết bị điều hòa không khí, ống dẫn cho hệ thống vệ sinh, thiết bị lọc nước điện, thiết bị khử trùng, thiết bị làm nóng nước cho buồng tắm. Dựa trên danh mục này và lĩnh vực hoạt động của Goneo Group, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng cho dòng sản phẩm điện tử tiêu dùng và thiết bị gia dụng thông minh, nhằm tạo thương hiệu đồng nhất cho các giải pháp công nghệ và tiện nghi trong nhà.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.