Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ" số 4-2023-57220 của Công ty TNHH hóa phẩm Minh Châu
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ" số 4-2023-57220 của Công ty TNHH hóa phẩm Minh Châu

Từ chối
4-2023-57220
12.12.2023
Công ty TNHH hóa phẩm Minh Châu
Số 31/408 Ngô Gia Tự, tổ 8, phường Đức Giang, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Màu xanh dương đậm, xanh dương nhạt và màu trắng.
03.09.03 (7),03.09.24 (7)
n/a
n/a
A: 78262 - 25.07.2024
12.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ"

BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-57220.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH hóa phẩm Minh Châu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH hóa phẩm Minh Châu là chủ sở hữu của nhãn hiệu BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ, với địa chỉ tại quận Long Biên, thành phố Hà Nội. Dựa trên tên gọi doanh nghiệp và thông tin nhãn hiệu, có thể nhận thấy đây là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực hóa phẩm, đặc biệt liên quan đến các sản phẩm tẩy rửa, làm sạch và chăm sóc bề mặt. Đây là nhóm hàng hóa thường gắn với nhu cầu tiêu dùng phổ thông nhưng đòi hỏi chất lượng ổn định, tính an toàn và hiệu quả sử dụng cao.

Trong bối cảnh thị trường hiện nay, các doanh nghiệp sản xuất và phân phối hóa phẩm thường xây dựng thương hiệu theo hướng chuyên biệt, dễ nhận diện và có khả năng mở rộng sang nhiều dòng sản phẩm vệ sinh khác nhau. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có khả năng đang tập trung vào mảng chăm sóc ô tô hoặc các sản phẩm hỗ trợ vệ sinh, làm sạch liên quan đến xe cộ. Việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy đây là một dấu hiệu thương mại có định hướng rõ ràng, giúp người tiêu dùng dễ liên tưởng đến lĩnh vực sử dụng thực tế của sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ

Các yếu tố được bảo hộ:

BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xem xét trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình, không tách rời từng yếu tố nếu chúng được thể hiện thống nhất trong mẫu đăng ký. Phần chữ “BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ” là thành phần nhận diện chính, còn phần hình ảnh nếu có sẽ góp phần tạo ấn tượng thị giác và tăng khả năng phân biệt của nhãn hiệu.

Do thông tin cung cấp không thể hiện yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu thường được hiểu là bảo hộ theo đúng mẫu đã nộp và trong giới hạn các yếu tố cấu thành của dấu hiệu đăng ký. Nói cách khác, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu này khi dùng cho nhóm hàng hóa đã đăng ký có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Khi đọc tình trạng nhãn hiệu, cần lưu ý rằng tên gọi “BLUE WHALE” kết hợp với cụm “CHĂM SÓC Ô TÔ” tạo ra ý nghĩa gợi nhớ khá rõ về sản phẩm dành cho xe hơi, từ đó giúp tăng khả năng nhận biết trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm hàng hóa bao gồm các chất tẩy rửa không dùng trong mục đích y tế và sản xuất. Đây là nhóm rất phổ biến trong lĩnh vực tiêu dùng, thường bao gồm các sản phẩm như nước rửa, dung dịch làm sạch, hóa chất tẩy rửa và các chế phẩm hỗ trợ vệ sinh bề mặt. Trong hồ sơ này, việc đăng ký nhóm 3 cho thấy nhãn hiệu được bảo hộ chủ yếu cho các sản phẩm phục vụ nhu cầu làm sạch và chăm sóc.

Với tên gọi BLUE WHALE CHĂM SÓC Ô TÔ, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu cho các dòng hóa phẩm chuyên dùng trong chăm sóc xe như dung dịch rửa xe, làm bóng, khử bẩn hoặc vệ sinh nội ngoại thất ô tô. Điều này cũng phù hợp với định hướng của doanh nghiệp hoạt động trong ngành hóa phẩm. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ sẽ giúp xác định chính xác phạm vi sử dụng hợp pháp và hạn chế rủi ro trùng lặp với các chủ thể kinh doanh cùng lĩnh vực.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.