Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOGOLD" số 4-2020-55260 của Công ty TNHH BZT USA
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOGOLD" số 4-2020-55260 của Công ty TNHH BZT USA

Từ chối
4-2020-55260
30.12.2020
Công ty TNHH BZT USA
Lô 1, khu H, đường N7, khu công nghiệp An Hạ, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 5 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z
K4-45, khu dân cư River Park, đường Võ Chí Công, phường Phước Long B, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 403A - 25.10.2021
30.12.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIOGOLD"

BIOGOLD là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-55260.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.12.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH BZT USA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu BIOGOLD gắn liền với Công ty TNHH BZT USA, doanh nghiệp đặt trụ sở tại khu công nghiệp An Hạ, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực công nghệ sinh học và phát triển các giải pháp xử lý môi trường, đặc biệt là các chế phẩm vi sinh phục vụ ngành nuôi trồng thủy sản và ứng dụng công nghiệp. Với môi trường sản xuất được trang bị tại khu công nghiệp, cùng với đội ngũ nhân sự am hiểu công nghệ vi sinh, BZT USA đang từng bước khẳng định uy tín trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm sinh học chuyên biệt cho các khách hàng trong nước và khu vực.

Với việc đăng ký nhãn hiệu BIOGOLD, chủ sở hữu mong muốn xây dựng một thương hiệu dễ nhận biết, tạo uy tín trong mắt đối tác và người tiêu dùng thông qua các sản phẩm sinh học có tính chuyên môn cao. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại được thể hiện qua các cơ sở dữ liệu công khai, thuận tiện cho việc tra cứu nhãn hiệu và theo dõi quá trình bảo hộ tại Việt Nam. Nhờ đó, những ai quan tâm đến hoạt động thương mại của BZT USA có thể nắm bắt được thông tin nhãn hiệu và tạo sự đảm bảo về uy tín cho đối tác và khách hàng tiềm năng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIOGOLD

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BIOGOLD là dấu hiệu không chứa hình ảnh, chỉ gồm phần chữ nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chữ viết và cách trình bày cụ thể. Việc đăng ký theo dạng nhãn hiệu chữ cho phép bảo hộ chính xác tên thương mại, đảm bảo không có đơn vị khác sử dụng trùng hay gây nhầm lẫn với chữ BIOGOLD trong các nhóm sản phẩm và dịch vụ tương ứng. Khi tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống, có thể kiểm tra tình trạng nhãn hiệu thông qua số đơn 4-2020-55260 để xác định mức độ khả dụng và hiệu lực của dấu hiệu trong giai đoạn xét duyệt hoặc đã cấp.

Bởi vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu, phạm vi bảo hộ chỉ bị giới hạn bởi các yếu tố truyền thống của nhãn hiệu chữ: cách viết, cách ghép chữ và dấu cách. Do đó, bất cứ sự sử dụng hoàn toàn chính xác tên BIOGOLD trong cùng nhóm sản phẩm dịch vụ sẽ chịu sự ràng buộc của quyền sở hữu trí tuệ, giúp chủ sở hữu duy trì tính độc quyền trong thị trường mục tiêu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIOGOLD"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được nhãn hiệu bảo hộ bao gồm nhóm 1 và nhóm 5. Nhóm 1 tập trung vào các chế phẩm xử lý nước ao và hồ nuôi thủy sản cùng các enzyme và chế phẩm vi sinh không dùng cho mục đích y tế và thú y. Những sản phẩm này thường ứng dụng trong xử lý môi trường nuôi trồng, cải thiện chất lượng nước và tăng cường hệ vi sinh vật có ích, phục vụ kỹ thuật nuôi thuỷ sản, chế biến hoặc công nghiệp nói chung.

Nhóm 5 bao gồm thuốc dùng cho thú y và thủy sản, cùng các chế phẩm sinh học dùng trong ngành y và thú y. Các sản phẩm thuộc nhóm này hướng đến chăm sóc sức khỏe vật nuôi, phòng và chữa bệnh cho động vật dưới dạng chế phẩm sinh học, thể hiện định hướng kinh doanh chuyên sâu vào lĩnh vực thủy sản và chăn nuôi.

Dựa trên ngành nghề mà chủ sở hữu đang tham gia và các nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký, có thể nhận định chủ cơ sở sẽ sử dụng nhãn hiệu BIOGOLD trong thị trường cung cấp giải pháp sinh học cho nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi, bao gồm cả các sản phẩm hỗ trợ xử lý môi trường và chăm sóc sức khỏe vật nuôi. Việc kết hợp các nhóm này giúp chủ nhãn hiệu tạo dựng một hệ sinh thái sản phẩm toàn diện nhằm nâng cao hiệu suất và chất lượng cho đối tượng khách hàng chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.