Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIG COLA" số 4-2013-04164 của TOTO LIMITED
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIG COLA" số 4-2013-04164 của TOTO LIMITED

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2013-04164
4-0235702-000
07.03.2013
19.11.2014 - 07.03.2023
TOTO LIMITED
Level 1, Blue Harbour Business Centre, Ta Xbiex Yacht Marina, Ta Xbiex, Xbx 1027, Malta
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COLA".
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH BIZCONSULT
Số 20 Trần Hưng Đạo, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
Đen, trắng, ghi xám, đỏ, vàng.
25.05.01 (7),26.04.01 (7)
n/a
n/a
A: 302A - 27.05.2013
B: 302A - 25.12.2014
07.03.2013 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
05.04.2013 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.05.2013 Công bố A
23.10.2014 251-Thông báo cấp văn bằng
03.11.2014 4151 Lệ phí cấp bằng
19.11.2014 263-Quyết định cấp VBBH
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIG COLA"

BIG COLA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2013-04164.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.03.2013 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là TOTO LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là TOTO LIMITED, một đơn vị có trụ sở tại Malta. Đây là một doanh nghiệp quốc tế hoạt động trong lĩnh vực đồ uống, với mục tiêu mở rộng thị phần tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc sở hữu các nhãn hiệu đồ uống giải khát cho thấy quy mô và chiến lược kinh doanh bài bản của tổ chức này trong việc tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu thông qua các sản phẩm nước giải khát có tính phổ biến cao.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIG COLA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BIG COLA được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu hình. Theo quy định về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này được bảo hộ tổng thể cấu trúc trình bày. Một điểm quan trọng cần lưu ý là yếu tố loại trừ: không bảo hộ riêng từ "COLA" vì đây là tên chung của một loại đồ uống phổ biến, không thể dành riêng cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Hiện tại, tình trạng nhãn hiệu được ghi nhận là Hết hạn, do đó quyền độc quyền đối với mẫu nhãn hiệu này không còn hiệu lực pháp lý trừ khi được gia hạn theo quy định.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIG COLA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm 32, bao gồm một danh mục phong phú các loại đồ uống không cồn: nước khoáng, nước uống chứa các-bon-nát, nước có ga, nước ép hoa quả, xi-rô và đặc biệt là nước uống tăng lực cùng đồ uống bổ dưỡng. Nhóm này phản ánh rõ nét lĩnh vực kinh doanh nước giải khát giải trí và chăm sóc sức khỏe. Việc tra cứu nhãn hiệu trong nhóm 32 giúp các doanh nghiệp khác tránh xâm phạm vào các thiết kế bao bì và tên gọi tương tự trong ngành công nghiệp đồ uống đóng chai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.