Đơn đăng ký nhãn hiệu "Béo mập" số 4-2023-30971 của Công ty cổ phần Vision Chemical
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Béo mập" số 4-2023-30971 của Công ty cổ phần Vision Chemical

Từ chối
4-2023-30971
18.07.2023
Công ty cổ phần Vision Chemical
Số 34 đường G1, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/049696 - 25.01.2024
18.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Béo mập"

Béo mập là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-30971.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Vision Chemical.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Vision Chemical là chủ sở hữu của nhãn hiệu Béo mập theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, là khu vực tập trung nhiều hoạt động sản xuất, thương mại và phân phối hàng hóa công nghiệp. Với tên gọi có yếu tố “Chemical”, có thể thấy chủ thể này hoạt động trong lĩnh vực hóa chất hoặc các sản phẩm liên quan đến hóa chất ứng dụng, trong đó có khả năng gắn với ngành vật tư nông nghiệp, phân bón hoặc chế phẩm phục vụ sản xuất. Đây là nhóm ngành đòi hỏi tính ổn định về chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và khả năng nhận diện thương hiệu cao để tạo niềm tin cho khách hàng.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu là yếu tố quan trọng vì có thể phản ánh định hướng kinh doanh và mức độ sử dụng thực tế của dấu hiệu. Với một doanh nghiệp mang tính chất sản xuất - thương mại như Vision Chemical, nhãn hiệu thường được xây dựng để phục vụ nhận diện sản phẩm trên thị trường, đặc biệt ở những ngành hàng cần sự phân biệt rõ ràng giữa các nhà cung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Béo mập

Các yếu tố được bảo hộ:

Béo mậpnhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ của dấu hiệu. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu được xem xét bảo hộ theo đúng cách thể hiện của tên nhãn hiệu đã nộp. Điều này có nghĩa là việc bảo hộ chủ yếu áp dụng cho tổ hợp chữ “Béo mập” dưới dạng trình bày chữ, không mở rộng sang phần hình vẽ hay các thành phần đồ họa khác.

Vì nhãn hiệu là dạng chữ đơn thuần, điểm cần chú ý là cách đọc, cách nhận biết và khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu tương tự trên thị trường. Khi đánh giá phạm vi bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét toàn bộ dấu hiệu trong mối liên hệ với nhóm hàng hóa đăng ký và tình trạng nhãn hiệu tại thời điểm nộp đơn. Nói cách khác, bảo hộ không chỉ dựa trên tên gọi mà còn phụ thuộc vào việc dấu hiệu đó có đủ khả năng phân biệt hay không.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Béo mập"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhóm 1 là nhóm hàng hóa dành cho hóa chất công nghiệp và nhiều sản phẩm phục vụ sản xuất, trong đó có phân bón. Với đơn này, danh mục được bảo hộ được tóm tắt là: phân bón.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ giúp xác định nhãn hiệu sẽ được sử dụng cho loại hàng hóa nào. Trong trường hợp này, có cơ sở để nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu Béo mập cho các sản phẩm phân bón, có thể phục vụ nông nghiệp hoặc các dòng vật tư liên quan đến cải tạo đất, nuôi dưỡng cây trồng. Tên nhãn hiệu mang cảm giác gợi nhớ đến sự phát triển mạnh, đầy đặn, vì vậy khá phù hợp với lĩnh vực phân bón - nơi doanh nghiệp thường muốn truyền tải thông điệp về hiệu quả sử dụng và khả năng hỗ trợ cây trồng sinh trưởng tốt. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bảo hộ và định hướng khai thác thương mại sau này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.