Đơn đăng ký nhãn hiệu "BẢO TRÂN" số 4-2023-54362 của Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Trân
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BẢO TRÂN" số 4-2023-54362 của Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Trân

Từ chối
4-2023-54362
27.11.2023
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Trân
36 Lê Lợi, phường An Mỹ, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 72515 - 25.06.2024
27.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BẢO TRÂN"

BẢO TRÂN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-54362.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Trân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Bảo Trân là chủ sở hữu của nhãn hiệu BẢO TRÂN, có địa chỉ tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Với tên gọi thể hiện định hướng gắn với thương hiệu Việt và hoạt động đầu tư, sản xuất, doanh nghiệp này cho thấy khả năng hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là các ngành liên quan đến sản xuất, thương mại và dịch vụ. Việc doanh nghiệp đứng tên chủ đơn cho thấy đây là thông tin nhãn hiệu thuộc một tổ chức có tư cách pháp nhân rõ ràng, giúp tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu và xem xét tình trạng nhãn hiệu.

Trong bối cảnh thị trường dịch vụ ngày càng cạnh tranh, một chủ thể có định hướng đầu tư và sản xuất thường chú trọng xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán để phục vụ hoạt động kinh doanh lâu dài. Vì vậy, nhãn hiệu BẢO TRÂN không chỉ là dấu hiệu nhận diện mà còn là công cụ quan trọng để phân biệt dịch vụ của doanh nghiệp với đơn vị khác trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BẢO TRÂN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BẢO TRÂNnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính phần chữ của dấu hiệu. Điều này có nghĩa là yếu tố được bảo hộ chủ yếu là cách thể hiện tên BẢO TRÂN dưới dạng chữ, không bao gồm bất kỳ hình vẽ, biểu tượng hay yếu tố đồ họa nào vì hồ sơ không thể hiện các thành phần này. Nếu có yếu tố loại trừ thì thông tin hiện tại không ghi nhận nội dung loại trừ riêng, do đó phạm vi bảo hộ được hiểu theo đúng cấu trúc nhãn hiệu đã đăng ký.

Về mặt thực tế, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc đối chiếu trong tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến khả năng trùng hoặc tương tự với các dấu hiệu có phần chữ BẢO TRÂN hoặc dấu hiệu gây nhầm lẫn về phát âm, ý nghĩa, cách trình bày trong cùng lĩnh vực dịch vụ liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BẢO TRÂN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhóm bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 43, đây là nhóm dịch vụ liên quan đến ăn uống và lưu trú. Cụ thể, nhóm này bao gồm dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện, dịch vụ quán ăn được chế biến từ tổ chim yến, dịch vụ khách sạndịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nói đơn giản, đây là nhóm dành cho các hoạt động phục vụ khách hàng trong lĩnh vực ẩm thực, nhà hàng, khách sạn và lưu trú.

Từ danh mục dịch vụ được bảo hộ, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu BẢO TRÂN cho các hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống, quán ăn đặc sản hoặc hệ thống lưu trú, khách sạn. Việc lựa chọn nhóm 43 cũng cho thấy định hướng xây dựng thương hiệu trong ngành dịch vụ trực tiếp với người tiêu dùng, nơi hình ảnh và độ nhận biết của nhãn hiệu đóng vai trò rất quan trọng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.