Đơn đăng ký nhãn hiệu "BÁO MỸ" số 4-2023-32008 của Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BÁO MỸ" số 4-2023-32008 của Công ty TNHH Tập đoàn An Nông

Đang giải quyết
4-2023-32008
24.07.2023
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
Lô H7, đường số 5 KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH WINCO
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 50758 - 25.01.2024
24.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
24.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BÁO MỸ"

BÁO MỸ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-32008.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Tập đoàn An Nông.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Tập đoàn An Nông là chủ sở hữu của nhãn hiệu BÁO MỸ. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Long An, hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp và sản xuất, kinh doanh các sản phẩm phục vụ canh tác. Với việc gắn nhãn hiệu lên nhóm sản phẩm bảo vệ thực vật, có thể thấy đây là đơn vị hướng đến thị trường vật tư nông nghiệp, nơi yêu cầu cao về chất lượng, hiệu quả sử dụng và độ tin cậy của sản phẩm.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu và đánh giá tình trạng nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu cho thấy đây là một tổ chức có định hướng khai thác thương hiệu trong mảng thuốc bảo vệ thực vật. Việc xây dựng và đăng ký nhãn hiệu riêng giúp doanh nghiệp tạo dấu ấn trên thị trường, củng cố uy tín với người tiêu dùng và hệ thống phân phối.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BÁO MỸ

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là BÁO MỸ, thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Vì vậy, phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định dựa trên chính phần chữ “BÁO MỸ”, không bao gồm bất kỳ yếu tố đồ họa hay cách trình bày hình ảnh nào khác.

Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phần được bảo hộ là toàn bộ dấu hiệu chữ nêu trên trong dạng đã đăng ký. Điều này có nghĩa là khi xem xét khả năng trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu khác, trọng tâm sẽ nằm ở cách đọc, cách nhớ và ấn tượng tổng thể của cụm từ BÁO MỸ. Nếu một dấu hiệu khác có cấu tạo gần giống, có thể phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến quyền đối với nhãn hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BÁO MỸ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 là nhóm hàng hóa liên quan đến dược phẩm và các chế phẩm dùng trong nông nghiệp, trong trường hợp này cụ thể là thuốc bảo vệ thực vật gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt động vật có hại, thuốc diệt nấm bệnh và thuốc diệt cỏ. Đây là nhóm sản phẩm có tính chuyên môn cao, thường được sử dụng để bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất canh tác.

Từ danh mục hàng hóa được bảo hộ, có thể dự đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu BÁO MỸ cho các sản phẩm phục vụ nông nghiệp, đặc biệt trong mảng thuốc bảo vệ thực vật và vật tư nông nghiệp. Với một thương hiệu như vậy, việc đăng ký và theo dõi tình trạng nhãn hiệu là cần thiết để hỗ trợ hoạt động kinh doanh, phân phối và xây dựng nhận diện trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BÁO MỸ" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.