Đơn đăng ký nhãn hiệu "AN THÁI GCL" số 4-2026-05385 của Công ty TNHH xơ sợi An Thái
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AN THÁI GCL" số 4-2026-05385 của Công ty TNHH xơ sợi An Thái

1907
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-05385
02.02.2026
Công ty TNHH xơ sợi An Thái
Lô E18-E19, đường Hải Sơn - Tân Đức, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
22 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 212892 - 27.04.2026
02.02.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AN THÁI GCL"

AN THÁI GCL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-05385.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.02.2026 và hiện tại có trạng thái là 1907.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xơ sợi An Thái.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH xơ sợi An Thái là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sợi công nghiệp, đặt trụ sở tại Lô E18-E19, đường Hải Sơn - Tân Đức, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh. Với vị trí chiến lược trong khu công nghiệp lớn, công ty tập trung vào sản xuất các loại sợi polyester chất lượng cao phục vụ ngành dệt may và công nghiệp. Sự hiện diện của doanh nghiệp tại khu công nghiệp trọng điểm cho thấy cam kết phát triển bền vững và đầu tư bài bản vào hạ tầng sản xuất hiện đại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AN THÁI GCL

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu AN THÁI GCL là dạng nhãn hiệu chữ, chỉ bao gồm yếu tố chữ viết không kèm biểu tượng hay hình ảnh bổ sung. Do không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu này có thể được bảo hộ như một định danh độc lập cho sản phẩm. Tên gọi kết hợp giữa 'AN THÁI' – yếu tố mang tính riêng biệt và 'GCL' – có thể là viết tắt của một thuật ngữ kỹ thuật hoặc thương hiệu con, tạo thành dấu hiệu đủ khác biệt để phân biệt nguồn gốc hàng hóa trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AN THÁI GCL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

22

Nhóm sản phẩm 22 được bảo hộ bao gồm các loại sợi dệt thô và sợi polyester chuyên dụng như spun, xoắn và đã xe – đều là nguyên liệu đầu vào quan trọng trong chuỗi sản xuất vải. Việc chọn nhóm 22 cho thấy mục tiêu phục vụ ngành dệt may công nghiệp, đặc biệt là các nhà máy sản xuất vải kỹ thuật hoặc vải công nghiệp. Với định hướng sản xuất sợi polyester, AN THÁI GCL hướng đến thị trường cung ứng nguyên liệu cho ngành may mặc, công nghiệp dệt và các lĩnh vực cần vật liệu sợi bền vững.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp