Đơn đăng ký nhãn hiệu "ALEX" số 4-2023-58202 của Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ALEX" số 4-2023-58202 của Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen

Từ chối
4-2023-58202
18.12.2023
Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen
Km 313+200, Quốc Lộ 1A, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75057 - 25.06.2024
18.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ALEX"

ALEX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58202.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen là chủ sở hữu của nhãn hiệu ALEX theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp. Với tên gọi thể hiện rõ mô hình hoạt động đa lĩnh vực, doanh nghiệp này được nhận diện là đơn vị hoạt động trong cả sản xuất, thương mại và dịch vụ, cho thấy phạm vi kinh doanh không chỉ dừng ở một ngành hàng đơn lẻ. Địa chỉ tại Thanh Hóa cũng gợi ý doanh nghiệp có nền tảng hoạt động tại khu vực Bắc Trung Bộ, nơi tập trung nhiều cơ sở sản xuất và phân phối hàng hóa phục vụ thị trường trong nước.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc xác định rõ chủ sở hữu giúp đánh giá tình trạng nhãn hiệu, khả năng sử dụng thực tế và định hướng khai thác thương mại của dấu hiệu ALEX. Với một doanh nghiệp có tên gắn với hoạt động sản xuất và thương mại, có thể nhận định nhãn hiệu này được đăng ký nhằm phục vụ nhận diện hàng hóa trong hoạt động kinh doanh hàng tiêu dùng chuyên biệt, đặc biệt là các sản phẩm thuộc nhóm thuốc lá và phụ kiện liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ALEX

Các yếu tố được bảo hộ:

ALEX là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ của dấu hiệu. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ sẽ hướng đến cách thể hiện tên ALEX trong nhãn hiệu, không mở rộng sang yếu tố hình minh họa vì không có thành phần hình. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần hiểu rằng phạm vi bảo hộ thường được xác định theo đúng dấu hiệu đã nộp và nhóm sản phẩm/dịch vụ đăng ký kèm theo.

Về yếu tố loại trừ, hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ cụ thể nào. Do đó, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ được hiểu là bảo hộ đối với dấu hiệu chữ ALEX trong hình thức thể hiện đã đăng ký, cho nhóm hàng hóa được liệt kê trong đơn. Nói cách khác, người khác không thể sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa đã được bảo hộ, nếu việc sử dụng đó có khả năng làm người tiêu dùng hiểu sai về nguồn gốc thương mại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ALEX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 là nhóm hàng hóa liên quan đến thuốc lá và các sản phẩm, phụ kiện đi kèm. Cụ thể, nhãn hiệu ALEX được bảo hộ cho: thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu và tẩu thuốc lá. Đây đều là những sản phẩm phục vụ trực tiếp cho việc hút, nhai hoặc chứa đựng thuốc lá.

Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm này cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sử dụng ALEX để gắn lên sản phẩm thuốc lá hoặc các phụ kiện liên quan đến thuốc lá, nhằm xây dựng nhận diện riêng trên thị trường. Trong thực tiễn tra cứu nhãn hiệu, nhóm sản phẩm là yếu tố rất quan trọng vì cùng một tên nhãn hiệu có thể được bảo hộ cho lĩnh vực này nhưng không nhất thiết áp dụng cho lĩnh vực khác. Do đó, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần xem kỹ đúng nhóm 34 và phạm vi hàng hóa cụ thể mà đơn đã đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.