Đơn đăng ký nhãn hiệu "VfU" số 4-2024-55748 của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BDA
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VfU" số 4-2024-55748 của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BDA

1879
4-2024-55748
19.11.2024
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BDA
HSC Building, 162B Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ thẫm, trắng.
26.11.08 (7),26.11.11 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/131723 - 26.05.2025
19.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
19.11.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VfU"

VfU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-55748.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.11.2024 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BDA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BDA đặt trụ sở tại tòa nhà HSC Building, 162B Điện Biên Phủ, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh, là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực chế tạo, gia công và cung cấp các sản phẩm liên quan đến thời trang và phụ kiện chất lượng cao. Với đội ngũ kỹ thuật và quản lý chuyên nghiệp, doanh nghiệp này hướng đến việc tạo ra các dòng sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu, đồng thời xây dựng danh tiếng gắn liền với sự tinh tế trong thiết kế.

Thông tin nhãn hiệu đăng ký thể hiện sự quan tâm của chủ sở hữu đối với việc bảo vệ thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Việc lựa chọn tên “VfU” kết hợp với yếu tố hình ảnh cho thấy mong muốn tạo ra một dấu ấn dễ nhận diện trên thị trường. Người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu để cập nhật tình trạng nhãn hiệu, giúp đưa ra quyết định đầu tư hoặc hợp tác dựa trên các dữ liệu minh bạch và chính xác.

Danh tiếng của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BDA được hình thành từ cam kết về chất lượng và sự linh hoạt trong phục vụ khách hàng, do đó nhãn hiệu VfU được kỳ vọng sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong các chiến lược phát triển sản phẩm mới và mở rộng mạng lưới phân phối trong và ngoài nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VfU

Các yếu tố được bảo hộ:

Giấy chứng nhận bảo hộ nhãn hiệu VfU thể hiện đây là dấu hiệu có hình ảnh, tức là kết hợp giữa chữ viết và thiết kế tạo nên một biểu tượng độc đáo đặc trưng. Phạm vi bảo hộ căn cứ vào tên nhãn hiệu cùng dạng thể hiện và không có yếu tố loại trừ nào nêu cụ thể, cho thấy toàn bộ sự kết hợp giữa phần chữ “VfU” và phần hình ảnh đều được xét đến khi xác định quyền sở hữu. Điều này giúp ngăn chặn các trường hợp sao chép hoặc tạo nhầm lẫn từ các dấu hiệu tương tự trong những lĩnh vực liên quan.

Việc xác định phạm vi bảo hộ rõ ràng góp phần tạo nền tảng vững chắc cho các sáng tạo của chủ sở hữu, đồng thời hỗ trợ các đối tác và người tiêu dùng nhận diện đúng thương hiệu giữa nhiều lựa chọn trên thị trường. Nhờ đó, quá trình tra cứu nhãn hiệu sẽ dễ dàng hơn khi cần kiểm tra tình trạng nhãn hiệu, cập nhật các thay đổi về quyền và mức độ bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VfU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm nhóm 18 và nhóm 25 theo phân loại quốc tế. Nhóm 18 thường liên quan đến các sản phẩm như ví tiền, túi cầm tay cho phụ nữ, túi xách tay, túi du lịch, túi bằng da thuộc để bao gói và cặp da, là những mặt hàng gắn liền với nhu cầu lưu trữ, di chuyển và trình bày phong cách cá nhân. Nhóm 25 bao gồm các mặt hàng thời trang như quần áo, mũ, váy, khăn choàng, giày và dép, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và tiện dụng hàng ngày.

Dựa trên phạm vi hoạt động của chủ sở hữu nhãn hiệu, có thể nhận định rằng VfU sẽ được sử dụng cho dòng sản phẩm thời trang cao cấp và phụ kiện da mang đậm dấu ấn thiết kế riêng. Việc phối hợp giữa nhóm 18 và nhóm 25 cho thấy chiến lược nhất quán trong việc xây dựng bộ nhận diện thương hiệu toàn diện từ trang phục đến các phụ kiện đi kèm, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và tin tưởng vào chất lượng sản phẩm dưới nhãn hiệu này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.