Đơn đăng ký nhãn hiệu "VENOM" số 4-2025-54770 của Sheltered Wings Inc. d/b/a Vortex Optics
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VENOM" số 4-2025-54770 của Sheltered Wings Inc. d/b/a Vortex Optics

Đang giải quyết
4-2025-54770
27.10.2025
Sheltered Wings Inc. d/b/a Vortex Optics
One Vortex Drive, Barneveld WI 53507 USA
Nhãn hiệu/ Thông thường
13 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/197257 - 26.01.2026
27.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VENOM"

VENOM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-54770.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Sheltered Wings Inc. d/b/a Vortex Optics.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Sheltered Wings Inc., hoạt động dưới tên thương mại Vortex Optics, là một doanh nghiệp danh tiếng có trụ sở chính tại Barneveld, Wisconsin, Hoa Kỳ. Đây là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị quang học, chuyên cung cấp các sản phẩm phục vụ cho hoạt động săn bắn, quan sát thiên nhiên, thực thi pháp luật và quân sự. Với bề dày kinh nghiệm và uy tín lâu năm, Vortex Optics được cộng đồng người dùng toàn cầu đánh giá cao nhờ sự đổi mới không ngừng trong công nghệ và độ bền vượt trội của sản phẩm.

Sự chuyên nghiệp của chủ sở hữu này không chỉ thể hiện qua chất lượng thiết bị mà còn qua hệ thống phân phối rộng khắp và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm. Việc đăng ký nhãn hiệu tại nhiều quốc gia cho thấy tầm nhìn chiến lược của doanh nghiệp trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ và khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VENOM

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, đây là loại nhãn hiệu chữ, tập trung bảo hộ cách kết hợp các ký tự tạo thành từ "VENOM". Do không đi kèm hình ảnh đồ họa hay logo đặc thù, quyền sở hữu sẽ bao trùm lên chính tên gọi này khi được sử dụng cho các sản phẩm liên quan. Điều này giúp chủ sở hữu có quyền ngăn chặn các đơn vị khác sử dụng tên gọi tương tự hoặc trùng lặp, tránh gây nhầm lẫn cho khách hàng trong quá trình tra cứu nhãn hiệu và mua sắm.

Vì không có yếu tố loại trừ, từ "VENOM" được bảo hộ tổng thể trong danh mục hàng hóa đã đăng ký. Cách tiếp cận này mang lại sự linh hoạt tối đa cho doanh nghiệp, cho phép họ trình bày tên nhãn hiệu trên nhiều kiểu phông chữ hoặc màu sắc khác nhau mà vẫn giữ nguyên được giá trị pháp lý cốt lõi trước các hành vi xâm phạm bản quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VENOM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

13

Thông tin nhãn hiệu này được đăng ký bảo hộ cho nhóm 13, một nhóm sản phẩm đặc thù bao gồm các thiết bị ngắm dùng cho vũ khí (ngoại trừ kính ngắm viễn vọng) và các loại ống ngắm chấm đỏ (red dot sights) dành cho súng. Đây là những phụ kiện hỗ trợ độ chính xác cao, thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao bắn súng hoặc mục đích chuyên dụng.

Dựa trên lĩnh vực hoạt động chính của Vortex Optics, có thể nhận định rằng nhãn hiệu "VENOM" sẽ được gắn liền với dòng sản phẩm ống ngắm điện tử hiện đại, nhỏ gọn và có hiệu suất cao của hãng. Việc đăng ký này giúp đảm bảo tình trạng nhãn hiệu luôn ở mức an toàn về mặt pháp lý, giúp người tiêu dùng yên tâm khi lựa chọn các sản phẩm công nghệ quang học chính hãng từ một nhà sản xuất uy tín của Hoa Kỳ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VENOM" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.