Đơn đăng ký nhãn hiệu "V-App" số 4-2025-62991 của Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "V-App" số 4-2025-62991 của Tập đoàn Vingroup - Công ty CP

1902
4-2025-62991
05.12.2025
17.04.2026
Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
Số 7, đường Bằng Lăng 1, khu đô thị Vinhomes Riverside, phường Phúc Lợi, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 12, 35, 36, 38, 39, 41, 42, 43 (9 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Ambys Hà Nội
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Việt Nam
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
05.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "V-App"

V-App là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-62991.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.12.2025 và hiện tại có trạng thái là 1902.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tập đoàn Vingroup - Công ty CP.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần, một trong những tập đoàn đa ngành lớn nhất Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực bất động sản, bán lẻ, du lịch, y tế, giáo dục và công nghệ. Với mạng lưới thương hiệu rộng khắp, Vingroup đã xây dựng uy tín mạnh mẽ trên thị trường nội địa và quốc tế.

Địa chỉ: Số 7, đường Bằng Lăng 1, khu đô thị Vinhomes Riverside, phường Phúc Lợi, thành phố Hà Nội.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu V-App

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu V-App là nhãn hiệu dạng chữ, không có yếu tố loại trừ. Do đó, phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ dấu hiệu chữ "V-App" khi được sử dụng cho các sản phẩm và dịch vụ được liệt kê trong các nhóm lớp. Bất kỳ người nào sử dụng dấu hiệu tương tự, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng trong cùng phạm vi hoạt động, đều có thể vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "V-App"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 12, 35, 36, 38, 39, 41, 42, 43

Lớp 9: Bao gồm các phương tiện lưu trữ dữ liệu, phần mềm máy tính (có sẵn), phần mềm ứng dụng cho điện thoại, thiết bị ghi, truyền, xử lý âm thanh, hình ảnh và máy lập hóa đơn. Đây là nền tảng công nghệ cho ứng dụng di động V-App.

Lớp 12: Xe cộ và các phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước, cho phép mở rộng dịch vụ vận chuyển hoặc cho thuê phương tiện qua ứng dụng.

Lớp 35: Dịch vụ quảng cáo, marketing, cung cấp thông tin thương mại qua website, xử lý và tra cứu dữ liệu cho người dùng, phù hợp với chức năng quảng bá và bán hàng của V-App.

Lớp 36: Dịch vụ môi giới bảo hiểm, bất động sản, cho thuê căn hộ, thu tiền thuê nhà, môi giới chứng khoán, cầm đồ và đánh giá tài sản. V-App có thể tích hợp các dịch vụ tài chính và bất động sản.

Lớp 38: Cung cấp kết nối viễn thông, định vị vị trí địa lý, truyền tệp kỹ thuật số, video theo yêu cầu, phòng chat và diễn đàn trực tuyến – các tính năng cốt lõi của một nền tảng ứng dụng đa dịch vụ.

Lớp 39: Dịch vụ vận tải, tư vấn vận tải, hậu cần, môi giới vận chuyển, đặt chỗ du lịch và cho thuê phương tiện, phù hợp với việc tích hợp đặt xe, đặt vé máy bay, du lịch trong V-App.

Lớp 41: Dịch vụ giáo dục, giải trí, tổ chức sự kiện thể thao, triển lãm, hội nghị – cho phép V-App cung cấp các khóa học trực tuyến, vé sự kiện và nội dung giải trí.

Lớp 42: Nghiên cứu, thiết kế, phát triển, lắp đặt, bảo trì phần mềm, SaaS, PaaS, lập trình bảo mật, tư vấn an ninh mạng, thiết kế và lưu trữ website, lưu trữ dữ liệu điện tử – các dịch vụ kỹ thuật hỗ trợ và duy trì nền tảng V-App.

Lớp 43: Dịch vụ cung cấp đồ ăn, thức uống qua nhà hàng, đặt khách sạn, đặt đồ ăn trực tuyến – cho phép tích hợp đặt món ăn, đặt phòng khách sạn trong ứng dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp