Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNBRAKO RustGuard" số 4-2026-04992 của Deepak Fasteners Limited
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNBRAKO RustGuard" số 4-2026-04992 của Deepak Fasteners Limited

Đang giải quyết
4-2026-04992
29.01.2026
Deepak Fasteners Limited
4th Floor, The First Mall, Mall Road, Ludhiana, Punjab – 141001, India
Nhãn hiệu/ Thông thường
40 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH NACILAW
Số 270 đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Đình, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
29.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "UNBRAKO RustGuard"

UNBRAKO RustGuard là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04992.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Deepak Fasteners Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Deepak Fasteners Limited là một công ty có trụ sở tại Ấn Độ, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các sản phẩm cơ khí chất lượng cao. Với địa chỉ tại 4th Floor, The First Mall, Mall Road, Ludhiana, Punjab – 141001, India, công ty đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thông qua việc cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp. Deepak Fasteners Limited nổi tiếng với cam kết về chất lượng, đổi mới và sự hài lòng của khách hàng. Công ty có kinh nghiệm lâu năm trong việc sản xuất các loại bu lông, ốc vít và các chi tiết cơ khí khác, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Sự chuyên môn hóa và quy trình sản xuất hiện đại giúp Deepak Fasteners Limited trở thành một đối tác tin cậy cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền và độ chính xác cao.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu UNBRAKO RustGuard

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu UNBRAKO RustGuard được đăng ký với số đơn 4-2026-04992. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này là trống, có nghĩa là không có phần nào của tên nhãn hiệu bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ. Do đó, toàn bộ tên nhãn hiệu UNBRAKO RustGuard sẽ được bảo hộ. Tên nhãn hiệu này gợi ý về khả năng chống gỉ sét mạnh mẽ, một đặc tính quan trọng đối với các sản phẩm kim loại, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ bao gồm việc sử dụng tên UNBRAKO RustGuard cho các sản phẩm và dịch vụ được liệt kê trong đơn đăng ký, nhằm ngăn chặn các bên thứ ba sử dụng tên tương tự hoặc gây nhầm lẫn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "UNBRAKO RustGuard"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

40

Nhãn hiệu UNBRAKO RustGuard được đăng ký trong Nhóm 40, bao gồm các dịch vụ liên quan đến xử lý và phủ bề mặt kim loại. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm các dịch vụ như phủ lớp bảo vệ bề mặt cho máy móc và công cụ, phủ bề mặt kim loại bằng phương pháp lắng đọng hơi vật lý hoặc lắng đọng hơi hóa học, mạ điện, và các dịch vụ xử lý bộ phận kim loại để chống ăn mòn bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng và sơn tĩnh điện. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu Deepak Fasteners Limited, một công ty chuyên về sản xuất các chi tiết cơ khí, và phạm vi dịch vụ được đăng ký, có thể suy đoán rằng nhãn hiệu UNBRAKO RustGuard sẽ được sử dụng để cung cấp các dịch vụ xử lý bề mặt, đặc biệt là các giải pháp chống ăn mòn và bảo vệ bề mặt cho các sản phẩm kim loại, bu lông, ốc vít và các bộ phận cơ khí khác. Điều này giúp nâng cao độ bền, tuổi thọ và tính thẩm mỹ cho sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp đòi hỏi chất lượng cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNBRAKO RustGuard" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.