Đơn đăng ký nhãn hiệu "TWO BOX" số 4-2025-54604 của DAREUN CO., LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TWO BOX" số 4-2025-54604 của DAREUN CO., LTD.

Đang giải quyết
4-2025-54604
24.10.2025
DAREUN CO., LTD.
2F, 1540, Seongnam-daero, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
KR 40-2025-006992724.04.2025
n/a
A: 202223 - 25.02.2026
24.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TWO BOX"

TWO BOX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-54604.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DAREUN CO., LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu là DAREUN CO., LTD., một doanh nghiệp có trụ sở chính tại Seongnam-si, tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc. DAREUN CO., LTD. được biết đến trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, tập trung vào việc đưa các dòng sản phẩm sáng tạo, phù hợp với thị trường quốc tế. Với vị trí địa lý ở vùng phát triển công nghệ và công nghiệp của Hàn Quốc, doanh nghiệp này sở hữu đội ngũ nghiên cứu sản phẩm có năng lực và thường xuyên kết hợp các xu hướng mới vào hệ sinh thái sản phẩm của mình. Nhãn hiệu TWO BOX là một phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu của công ty, tăng cường uy tín trên thị trường quốc tế và khẳng định khả năng cung cấp những sản phẩm chất lượng, đồng thời cũng là một minh chứng cho tầm nhìn của chủ sở hữu trong việc mở rộng năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TWO BOX

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích về phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu TWO BOX cho thấy đây là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, chỉ bao gồm các yếu tố chữ và ký tự. Việc đăng ký theo loại nhãn hiệu chữ cho phép bảo hộ tên nhãn hiệu trên mọi nền tảng thương mại mà chủ sở hữu sử dụng, miễn sao nhãn hiệu không trùng hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác đã đăng ký tương tự trong cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ. Cần chú ý đến yếu tố loại trừ (nếu có) trước khi triển khai sử dụng trong một ngành cụ thể, nhằm đảm bảo tránh xung đột với các đối tác khác. Khi tra cứu nhãn hiệu, các bên quan tâm nên kiểm tra tình trạng nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ để nắm được thông tin nhãn hiệu và không vi phạm quyền đã được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TWO BOX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Giải thích về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho thấy nhãn hiệu TWO BOX được đăng ký trong Nhóm 30, bao gồm các mặt hàng như ngũ cốc đã đánh bóng, chế phẩm làm từ ngũ cốc, các sản phẩm đã chế biến trên cơ sở ngũ cốc, bánh kẹo, đường, bánh gạo, xốt đậu nành, gia vị trộn sẵn, xốt [gia vị], gia vị, muối ăn được, trà (chè), cà phê, đồ uống trên cơ sở trà và đá lạnh có thể ăn được. Đây là nhóm sản phẩm phổ biến trong ngành hàng thực phẩm và đồ uống, và sự đa dạng của danh mục cho thấy khả năng DAREUN CO., LTD. sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh, đặc biệt là trong các chuỗi bán lẻ hoặc xuất khẩu sang thị trường quốc tế. Nhóm 30 thường đòi hỏi sự khác biệt trong hương vị và chất lượng, do đó nhãn hiệu TWO BOX có thể trở thành tên gọi dễ ghi nhớ cho dòng thực phẩm tiện lợi hoặc đồ uống pha sẵn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TWO BOX" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.