Đơn đăng ký nhãn hiệu "[du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng]" số 4-2025-29598 của DAREUN CO., LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "[du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng]" số 4-2025-29598 của DAREUN CO., LTD.

Đang giải quyết
4-2025-29598
20.06.2025
DAREUN CO., LTD.
2F, 1540, Seongnam-daero, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
11.03.07 (7)
n/a
n/a
A: 162883 - 25.08.2025
20.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "[du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng]"

[du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-29598.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.06.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DAREUN CO., LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

DAREUN CO., LTD. là doanh nghiệp Hàn Quốc hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm và dịch vụ liên quan đến ẩm thực. Trụ sở tại Seongnam-si, Gyeonggi-do, công ty được biết đến với sản phẩm đặc trưng mang đậm phong cách Hàn Quốc hiện đại. Thương hiệu hướng đến phục vụ cả kênh tiêu dùng trực tiếp và bán buôn, đồng thời cung cấp các giải pháp quảng cáo, tiếp thị cho đối tác bán hàng. Với chiến lược phát triển trên nền tảng số, DAREUN CO., LTD. có kinh nghiệm vận hành dịch vụ đặt hàng trực tuyến và cung cấp sàn giao dịch điện tử cho các nhà bán lẻ, góp phần nâng cao vị thế của thương hiệu trên thị trường quốc tế. Thông tin nhãn hiệu được đăng ký thể hiện mong muốn mở rộng tầm ảnh hưởng trong ngành gia vị và dịch vụ hỗ trợ nhà hàng, hướng đến xây dựng danh tiếng đáng tin cậy với khách hàng trong nước và quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu [du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng]

Các yếu tố được bảo hộ:

Dựa trên đơn số 4-2025-29598, nhãn hiệu gồm thành tố chữ và hình ảnh kết hợp giữa các yếu tố lời thể hiện âm tiết đặc trưng [du; kki], kết hợp với biểu tượng minh họa giúp nhận diện nhanh trong mắt người tiêu dùng. Loại nhãn hiệu đăng ký là nhãn hiệu có hình ảnh, cho phép bảo hộ cả phần chữ lẫn phần đồ họa, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm mọi biến thể tương tự của thiết kế gốc. Hiện trạng đơn đang giải quyết và thông tin công khai ghi nhận việc nộp đơn ngày 20/06/2025, phản ánh quá trình xác minh để đảm bảo quyền sử dụng độc quyền của chủ sở hữu. Yếu tố loại trừ không được ghi nhận, vì vậy nhãn hiệu được bảo hộ đầy đủ các yếu tố trong phạm vi đã đăng ký mà không bị giới hạn bởi thành phần nào.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "[du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35

Nhóm sản phẩm dịch vụ được đăng ký trong nhãn hiệu bao gồm nhóm 30 (các loại xốt, gia vị, tương ớt, nước xốt cay, xốt Hàn Quốc, giấm, xốt đậu nành và món ăn đã nấu chín như Topokki) và nhóm 35 (dịch vụ quảng cáo, khuyến mại, tư vấn điều hành kinh doanh, cung cấp sàn giao dịch trực tuyến, trưng bày sản phẩm, dịch vụ đặt hàng trực tuyến cho nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi, dịch vụ bán buôn và bán lẻ). Có thể nhận định nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thực phẩm Hàn Quốc và chuỗi cung ứng dịch vụ nhà hàng, hỗ trợ việc tiếp cận khách hàng thông qua nền tảng số và giao hàng hiện đại, phù hợp với chiến lược thương hiệu đang hướng đến.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "[du: hai, đôi, đầu; kki: bữa ăn, tài năng]" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.