Đơn đăng ký nhãn hiệu "tungdan" số 4-2026-04960 của LÊ QUỐC TƯỜNG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "tungdan" số 4-2026-04960 của LÊ QUỐC TƯỜNG

1907
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-04960
29.01.2026
LÊ QUỐC TƯỜNG
Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và SHTT Hoàng Phi
Số 11, ngõ 286 đường Di Trạch, xã Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 212626 - 27.04.2026
29.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "tungdan"

tungdan là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04960.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1907.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LÊ QUỐC TƯỜNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

LÊ QUỐC TƯỜNG, một cá nhân có địa chỉ đăng ký tại Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang, là chủ sở hữu của nhãn hiệu tungdan. Thông tin về chủ sở hữu cho thấy sự gắn bó và hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm phục vụ cho việc bảo vệ cây trồng. Với kinh nghiệm và sự am hiểu về ngành, ông Lê Quốc Tường đã và đang đóng góp vào sự phát triển của ngành nông nghiệp địa phương, mang đến những giải pháp hiệu quả cho bà con nông dân. Sự đầu tư vào việc đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu tungdan thể hiện tầm nhìn chiến lược và cam kết lâu dài của chủ sở hữu trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu uy tín trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu tungdan

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu tungdan, với số đơn đăng ký 4-2026-04960, được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc phạm vi xác định. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký nhãn hiệu này không được nêu rõ, tuy nhiên, dựa trên tên nhãn hiệu và các thông tin liên quan, có thể hiểu rằng phạm vi bảo hộ tập trung vào việc sử dụng tên gọi tungdan một cách độc quyền trong các lĩnh vực được quy định. Điều này có nghĩa là các đối thủ cạnh tranh sẽ bị hạn chế hoặc không được phép sử dụng tên gọi tương tự hoặc gây nhầm lẫn cho các sản phẩm/dịch vụ thuộc nhóm được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "tungdan"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhãn hiệu tungdan được đăng ký thuộc Nhóm 5, một nhóm sản phẩm quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp. Cụ thể, nhóm này bao gồm các chế phẩm dùng để bảo vệ thực vật, với các danh mục chính là: Chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm, chất diệt cỏ. Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm này cho thấy chủ sở hữu, ông Lê Quốc Tường, có định hướng mạnh mẽ trong việc cung cấp các giải pháp toàn diện cho việc phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại và các tác nhân gây hại khác cho cây trồng. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và nhóm sản phẩm được bảo hộ, có thể suy đoán rằng nhãn hiệu tungdan sẽ được sử dụng cho các loại thuốc bảo vệ thực vật như thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc trừ cỏ, nhằm hỗ trợ bà con nông dân trong việc canh tác, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Đây là một lĩnh vực thiết yếu, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp